Nhận định Vejle vs Aarhus Fremad - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAarhus Fremad
xGVejle: 1.65Aarhus Fremad: 0.81
Kiểm soát bóngVejle: 56%Aarhus Fremad: 44%
Tổng số cú sútVejle: 16Aarhus Fremad: 8
Sút trúng đíchVejle: 6Aarhus Fremad: 2
Sút trượtVejle: 8Aarhus Fremad: 3
Phạt gócVejle: 6Aarhus Fremad: 3
Thẻ vàngVejle: 1Aarhus Fremad: 2
Việt vịVejle: 2Aarhus Fremad: 1
Phạm lỗiVejle: 10Aarhus Fremad: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus Fremad
Bàn thắng kỳ vọngVejle: 1.3Aarhus Fremad: 1
Tổng bàn thắngVejle: 2.4Aarhus Fremad: 1.2
Bàn thắng ghi đượcVejle: 1.4Aarhus Fremad: 0.5
Bàn thuaVejle: 1Aarhus Fremad: 0.7
Kiểm soát bóngVejle: 53%Aarhus Fremad: 59%
Tổng số cú sútVejle: 13.9Aarhus Fremad: 12.1
Sút trúng đíchVejle: 4.7Aarhus Fremad: 3.5
Sút trượtVejle: 6.4Aarhus Fremad: 4.1
Phạm lỗiVejle: 9.3Aarhus Fremad: 6
Phạt gócVejle: 4.7Aarhus Fremad: 4.6
Việt vịVejle: 1.6Aarhus Fremad: 2.1
Thẻ vàngVejle: 1.33Aarhus Fremad: 1.63
Tổng số đường chuyềnVejle: 480Aarhus Fremad: 524
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus Fremad
ThắngVejle: 3Aarhus Fremad: 2
Trên 1.5 bànVejle: 7Aarhus Fremad: 4
Trên 2.5 bànVejle: 6Aarhus Fremad: 2
Trên 3.5 bànVejle: 2Aarhus Fremad: 1
Cả hai đội ghi bànVejle: 6Aarhus Fremad: 3
Thắng bất ngờVejle: 0Aarhus Fremad: 0
Thua bất ngờVejle: 0Aarhus Fremad: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
30 thg 82026
Aarhus Fremad
Vejle00
04 thg 22026
Vejle
Aarhus Fremad03
12 thg 22023
Vejle
Aarhus Fremad12
17 thg 72022
Vejle
Aarhus Fremad00
17 thg 82020
Vejle
Aarhus Fremad32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-10 | 27 |
| 2 |
|
11 | 24-15 | 22 |
| 3 |
|
11 | 17-6 | 20 |
| 4 |
|
11 | 16-12 | 15 |
| 5 |
|
11 | 14-15 | 14 |
| 6 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 7 |
|
11 | 13-20 | 14 |
| 8 |
|
11 | 13-14 | 12 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 10 |
| 10 |
|
11 | 11-18 | 10 |
| 11 |
|
11 | 13-17 | 9 |
| 12 |
|
11 | 13-22 | 7 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs