Nhận định Vidar vs Arendal - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.22
Arendal thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.72
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.67
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIArendal
Kiểm soát bóngVidar: 47%Arendal: 53%
Tổng số cú sútVidar: 9Arendal: 12
Sút trúng đíchVidar: 4Arendal: 6
Sút trượtVidar: 5Arendal: 5
Phạt gócVidar: 4Arendal: 6
Thẻ vàngVidar: 1Arendal: 1
Kiểm soát bóngVidar: 45%Arendal: 55%
Tổng số cú sútVidar: 1Arendal: 3
Sút trúng đíchVidar: 1Arendal: 3
Sút trượtVidar: 0Arendal: 0
Phạt gócVidar: 3Arendal: 8
Thẻ vàngVidar: 0Arendal: 2
Kiểm soát bóngVidar: 45%47%Arendal: 55%53%
Tổng số cú sútVidar: 19Arendal: 312
Sút trúng đíchVidar: 14Arendal: 36
Sút trượtVidar: 05Arendal: 05
Phạt gócVidar: 34Arendal: 86
Thẻ vàngVidar: 01Arendal: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Arendal
Tổng bàn thắngVidar: 3.9Arendal: 2.9
Bàn thắng ghi đượcVidar: 1.1Arendal: 1.6
Bàn thuaVidar: 2.8Arendal: 1.3
Kiểm soát bóngVidar: 51%Arendal: 52%
Tổng số cú sútVidar: 6.8Arendal: 10.4
Sút trúng đíchVidar: 2.6Arendal: 5.2
Sút trượtVidar: 4.2Arendal: 5.2
Phạt gócVidar: 3.1Arendal: 5.4
Thẻ vàngVidar: 1.78Arendal: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arendal
ThắngVidar: 1Arendal: 4
Trên 1.5 bànVidar: 10Arendal: 9
Trên 2.5 bànVidar: 7Arendal: 6
Trên 3.5 bànVidar: 7Arendal: 3
Cả hai đội ghi bànVidar: 7Arendal: 6
Thắng bất ngờVidar: 0Arendal: 0
Thua bất ngờVidar: 0Arendal: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
Arendal4
Vidar0
19 thg 10, 19
Arendal1
Vidar0
16 thg 5, 19
Vidar0
Arendal1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 3 |
|
22 | 47-28 | 45 |
| 4 |
|
22 | 47-28 | 44 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
22 | 31-20 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
22 | 36-44 | 30 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 33-45 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-48 | 15 |
| 13 |
|
22 | 24-50 | 10 |
| 14 |
|
22 | 20-60 | 10 |