Nhận định Vidar vs Mjondalen - 26 thg 9, 2026
15.60
X4.90
21.42
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Vidar · Bàn thắng Haughom S.1–015'
- 31'Mjondalen · Bàn thắng 1–1Bringaker M.
- Hiệp 20–2
- 47'Mjondalen · Bàn thắng 1–2Midtgard O.
- 55'Mjondalen · Bàn thắng 1–3Sundo B.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
21.42
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.48
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMjondalen
Kiểm soát bóngVidar: 42%Mjondalen: 58%
Tổng số cú sútVidar: 7Mjondalen: 11
Sút trúng đíchVidar: 4Mjondalen: 4
Sút trượtVidar: 4Mjondalen: 6
Phạt gócVidar: 5Mjondalen: 5
Thẻ vàngVidar: 1Mjondalen: 1
Kiểm soát bóngVidar: 47%Mjondalen: 53%
Tổng số cú sútVidar: 9Mjondalen: 13
Sút trúng đíchVidar: 3Mjondalen: 5
Sút trượtVidar: 6Mjondalen: 8
Phạt gócVidar: 7Mjondalen: 8
Thẻ vàngVidar: 4Mjondalen: 1
Kiểm soát bóngVidar: 47%42%Mjondalen: 53%58%
Tổng số cú sútVidar: 97Mjondalen: 1311
Sút trúng đíchVidar: 34Mjondalen: 54
Sút trượtVidar: 64Mjondalen: 86
Phạt gócVidar: 75Mjondalen: 85
Thẻ vàngVidar: 41Mjondalen: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Mjondalen
Tổng bàn thắngVidar: 4.3Mjondalen: 3.1
Bàn thắng ghi đượcVidar: 1.3Mjondalen: 1.5
Bàn thuaVidar: 3Mjondalen: 1.6
Kiểm soát bóngVidar: 47%Mjondalen: 53%
Tổng số cú sútVidar: 7.3Mjondalen: 9.4
Sút trúng đíchVidar: 3.7Mjondalen: 3.5
Sút trượtVidar: 3.6Mjondalen: 5.9
Phạt gócVidar: 4.3Mjondalen: 4.5
Thẻ vàngVidar: 1.67Mjondalen: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mjondalen
ThắngVidar: 2Mjondalen: 6
Trên 1.5 bànVidar: 9Mjondalen: 6
Trên 2.5 bànVidar: 9Mjondalen: 6
Trên 3.5 bànVidar: 8Mjondalen: 4
Cả hai đội ghi bànVidar: 6Mjondalen: 4
Thắng bất ngờVidar: 1Mjondalen: 0
Thua bất ngờVidar: 0Mjondalen: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Mjondalen2
Vidar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 3 |
|
22 | 47-28 | 45 |
| 4 |
|
22 | 47-28 | 44 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
22 | 31-20 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
22 | 36-44 | 30 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 33-45 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-48 | 15 |
| 13 |
|
22 | 24-50 | 10 |
| 14 |
|
22 | 20-60 | 10 |