Nhận định Vidar vs Bjarg - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.39
Bjarg thắng
10/10
Kèo 1X2
21.39
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.50
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBjarg
Kiểm soát bóngVidar: 39%Bjarg: 61%
Tổng số cú sútVidar: 5Bjarg: 14
Sút trúng đíchVidar: 2Bjarg: 7
Sút trượtVidar: 3Bjarg: 7
Phạt gócVidar: 3Bjarg: 8
Thẻ vàngVidar: 1Bjarg: 1
Kiểm soát bóngVidar: 46%Bjarg: 54%
Tổng số cú sútVidar: 11Bjarg: 18
Sút trúng đíchVidar: 6Bjarg: 14
Sút trượtVidar: 5Bjarg: 4
Phạt gócVidar: 8Bjarg: 5
Thẻ vàngVidar: 1Bjarg: 2
Kiểm soát bóngVidar: 46%39%Bjarg: 54%61%
Tổng số cú sútVidar: 115Bjarg: 1814
Sút trúng đíchVidar: 62Bjarg: 147
Sút trượtVidar: 53Bjarg: 47
Phạt gócVidar: 83Bjarg: 58
Thẻ vàngVidar: 11Bjarg: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Bjarg
Tổng bàn thắngVidar: 4.3Bjarg: 2.9
Bàn thắng ghi đượcVidar: 1.3Bjarg: 1.9
Bàn thuaVidar: 3Bjarg: 1
Kiểm soát bóngVidar: 48%Bjarg: 60%
Tổng số cú sútVidar: 6Bjarg: 10.3
Sút trúng đíchVidar: 2.8Bjarg: 4.9
Sút trượtVidar: 3.3Bjarg: 5.4
Phạt gócVidar: 3.1Bjarg: 5.9
Thẻ vàngVidar: 1.5Bjarg: 1.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bjarg
ThắngVidar: 1Bjarg: 6
Trên 1.5 bànVidar: 10Bjarg: 7
Trên 2.5 bànVidar: 9Bjarg: 6
Trên 3.5 bànVidar: 8Bjarg: 5
Cả hai đội ghi bànVidar: 7Bjarg: 5
Thắng bất ngờVidar: 0Bjarg: 0
Thua bất ngờVidar: 0Bjarg: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
0Thắng
0Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.8Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
20 thg 62026
Bjarg
Vidar31
02 thg 92023
Vidar
Bjarg23
29 thg 42023
Bjarg
Vidar42
10 thg 92022
Bjarg
Vidar42
22 thg 52022
Vidar
Bjarg12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 53-30 | 56 |
| 2 |
|
25 | 60-31 | 53 |
| 3 |
|
25 | 55-34 | 51 |
| 4 |
|
25 | 48-33 | 50 |
| 5 |
|
25 | 58-31 | 45 |
| 6 |
|
25 | 38-34 | 35 |
| 7 |
|
25 | 40-47 | 35 |
| 8 |
|
25 | 34-35 | 34 |
| 9 |
|
25 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
25 | 32-35 | 30 |
| 11 |
|
25 | 34-49 | 26 |
| 12 |
|
25 | 34-52 | 22 |
| 13 |
|
25 | 28-56 | 13 |
| 14 |
|
25 | 23-65 | 13 |