Nhận định Sandviken vs Arendal - 4 thg 10, 2026
13.70
X3.60
21.76
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Sandviken · Bàn thắng Tislevoll M.1–085'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.49
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
13.70
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.75
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIArendal
Kiểm soát bóngSandviken: 48%Arendal: 52%
Tổng số cú sútSandviken: 10Arendal: 12
Sút trúng đíchSandviken: 5Arendal: 6
Sút trượtSandviken: 5Arendal: 6
Phạt gócSandviken: 7Arendal: 6
Thẻ vàngSandviken: 2Arendal: 2
Kiểm soát bóngSandviken: 43%Arendal: 57%
Tổng số cú sútSandviken: 13Arendal: 6
Sút trúng đíchSandviken: 10Arendal: 4
Sút trượtSandviken: 3Arendal: 2
Phạt gócSandviken: 4Arendal: 6
Thẻ vàngSandviken: 2Arendal: 1
Kiểm soát bóngSandviken: 43%48%Arendal: 57%52%
Tổng số cú sútSandviken: 1310Arendal: 612
Sút trúng đíchSandviken: 105Arendal: 46
Sút trượtSandviken: 35Arendal: 26
Phạt gócSandviken: 47Arendal: 66
Thẻ vàngSandviken: 22Arendal: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Arendal
Tổng bàn thắngSandviken: 4Arendal: 3.8
Bàn thắng ghi đượcSandviken: 1.9Arendal: 1.8
Bàn thuaSandviken: 2.1Arendal: 2
Kiểm soát bóngSandviken: 50%Arendal: 48%
Tổng số cú sútSandviken: 9.1Arendal: 10.4
Sút trúng đíchSandviken: 4.9Arendal: 4.4
Sút trượtSandviken: 4.3Arendal: 6
Phạt gócSandviken: 7.4Arendal: 4.8
Thẻ vàngSandviken: 2.17Arendal: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arendal
ThắngSandviken: 3Arendal: 5
Trên 1.5 bànSandviken: 8Arendal: 10
Trên 2.5 bànSandviken: 7Arendal: 9
Trên 3.5 bànSandviken: 5Arendal: 5
Cả hai đội ghi bànSandviken: 6Arendal: 7
Thắng bất ngờSandviken: 0Arendal: 0
Thua bất ngờSandviken: 1Arendal: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Arendal0
Sandviken0
13 thg 7, 25
Arendal6
Sandviken1
01 thg 6, 25
Sandviken1
Arendal1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 3 |
|
22 | 47-28 | 45 |
| 4 |
|
22 | 47-28 | 44 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
22 | 31-20 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
22 | 36-44 | 30 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 33-45 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-48 | 15 |
| 13 |
|
22 | 24-50 | 10 |
| 14 |
|
22 | 20-60 | 10 |