Nhận định Walton & Hersham vs Torquay - 31 thg 10, 2026
15.50
X4.45
21.47
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITorquay
xGWalton & Hersham: 0.98Torquay: 1.27
Kiểm soát bóngWalton & Hersham: 41%Torquay: 59%
Tổng số cú sútWalton & Hersham: 5Torquay: 9
Sút trúng đíchWalton & Hersham: 3Torquay: 6
Sút trượtWalton & Hersham: 3Torquay: 3
Phạt gócWalton & Hersham: 4Torquay: 4
Thẻ vàngWalton & Hersham: 2Torquay: 2
Việt vịWalton & Hersham: 1Torquay: 3
Phạm lỗiWalton & Hersham: 11Torquay: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Torquay
Tổng bàn thắngWalton & Hersham: 3Torquay: 3.4
Bàn thắng ghi đượcWalton & Hersham: 0.9Torquay: 2.2
Bàn thuaWalton & Hersham: 2.1Torquay: 1.2
Kiểm soát bóngWalton & Hersham: 44%Torquay: 51%
Tổng số cú sútWalton & Hersham: 5.3Torquay: 8.4
Sút trúng đíchWalton & Hersham: 2.7Torquay: 6
Sút trượtWalton & Hersham: 2.7Torquay: 2.4
Phạm lỗiWalton & Hersham: 9.6Torquay: 11.7
Phạt gócWalton & Hersham: 3.8Torquay: 3.9
Việt vịWalton & Hersham: 1.5Torquay: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torquay
ThắngWalton & Hersham: 2Torquay: 5
Tài 1.5 bànWalton & Hersham: 8Torquay: 7
Tài 2.5 bànWalton & Hersham: 5Torquay: 6
Tài 3.5 bànWalton & Hersham: 4Torquay: 5
Cả hai đội ghi bànWalton & Hersham: 5Torquay: 5
Thắng bất ngờWalton & Hersham: 0Torquay: 0
Thua bất ngờWalton & Hersham: 0Torquay: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 29-7 | 28 |
| 2 |
|
13 | 24-12 | 27 |
| 3 |
|
14 | 24-17 | 26 |
| 4 |
|
13 | 23-9 | 25 |
| 5 |
|
14 | 26-14 | 24 |
| 6 |
|
13 | 27-18 | 23 |
| 7 |
|
14 | 13-11 | 23 |
| 8 |
|
12 | 27-16 | 22 |
| 9 |
|
13 | 29-21 | 21 |
| 10 |
|
14 | 20-16 | 19 |
| 11 |
|
13 | 19-19 | 19 |
| 12 |
|
14 | 16-16 | 19 |
| 13 |
|
12 | 18-11 | 18 |
| 14 |
|
13 | 21-19 | 18 |
| 15 |
|
13 | 19-17 | 17 |
| 16 |
|
13 | 12-20 | 17 |
| 17 |
|
14 | 13-24 | 16 |
| 18 |
|
14 | 14-17 | 15 |
| 19 |
|
14 | 14-19 | 14 |
| 20 |
|
13 | 20-34 | 13 |
| 21 |
|
13 | 18-30 | 10 |
| 22 |
|
13 | 16-32 | 9 |
| 23 |
|
13 | 10-30 | 8 |
| 24 |
|
14 | 14-37 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation