Nhận định Weston Bears vs Maitland - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.72
Tối đa 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
11.98
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.72
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.51
2.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaitland
Kiểm soát bóngWeston Bears: 55%Maitland: 45%
Tổng số cú sútWeston Bears: 12Maitland: 9
Sút trúng đíchWeston Bears: 4Maitland: 2
Sút trượtWeston Bears: 7Maitland: 6
Phạt gócWeston Bears: 7Maitland: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Maitland
Tổng bàn thắngWeston Bears: 3.2Maitland: 2.2
Bàn thắng ghi đượcWeston Bears: 1.8Maitland: 1.4
Bàn thuaWeston Bears: 1.4Maitland: 0.8
Kiểm soát bóngWeston Bears: 54%Maitland: 51%
Tổng số cú sútWeston Bears: 12.6Maitland: 10
Sút trúng đíchWeston Bears: 4.8Maitland: 2.9
Sút trượtWeston Bears: 7.3Maitland: 6.6
Phạt gócWeston Bears: 6.7Maitland: 3.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maitland
ThắngWeston Bears: 4Maitland: 7
Trên 1.5 bànWeston Bears: 6Maitland: 6
Trên 2.5 bànWeston Bears: 6Maitland: 6
Trên 3.5 bànWeston Bears: 5Maitland: 1
Cả hai đội ghi bànWeston Bears: 4Maitland: 6
Thắng bất ngờWeston Bears: 0Maitland: 0
Thua bất ngờWeston Bears: 0Maitland: 0
Đối đầu
2
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
23 thg 8, 26
Maitland0
Weston Bears0
23 thg 5, 26
Weston Bears0
Maitland1
28 thg 2, 26
Maitland1
Weston Bears2
14 thg 6, 25
Maitland1
Weston Bears2
15 thg 3, 25
Weston Bears5
Maitland1
25 thg 5, 24
Maitland0
Weston Bears1
02 thg 3, 24
Weston Bears5
Maitland1
19 thg 8, 23
Maitland0
Weston Bears2
25 thg 6, 23
Weston Bears1
Maitland3
01 thg 4, 23
Maitland0
Weston Bears1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |