Nhận định Wollongong Wolves vs Lions - 31 thg 10, 2026
13.15
X3.65
22.07
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–3
- Wollongong Wolves · Bàn Bàn1–054'
- 59'Lions · Bàn 1–1Bàn
- 79'Lions · Bàn 1–2Bàn
- 88'Lions · Bàn 1–3Bàn
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.36
Lions thắng hoặc hòa
7.2/10
Kèo 1X2
22.07
4.2/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.50
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 5.51.50
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIQld Lions
xGWollongong Wolves: 1.12Lions: 1.73
Kiểm soát bóngWollongong Wolves: 45%Lions: 55%
Tổng số cú sútWollongong Wolves: 10Lions: 16
Sút trúng đíchWollongong Wolves: 4Lions: 5
Sút trượtWollongong Wolves: 6Lions: 9
Phạt gócWollongong Wolves: 5Lions: 6
Kiểm soát bóngWollongong Wolves: 55%Lions: 45%
Sút trúng đíchWollongong Wolves: 0Lions: 0
Sút trượtWollongong Wolves: 0Lions: 0
Phạt gócWollongong Wolves: 1Lions: 0
Kiểm soát bóngWollongong Wolves: 55%45%Lions: 45%55%
Sút trúng đíchWollongong Wolves: 04Lions: 05
Sút trượtWollongong Wolves: 06Lions: 09
Phạt gócWollongong Wolves: 15Lions: 06
Thống kê
Trung bình / Trận
Qld Lions
Tổng bàn thắngWollongong Wolves: 3Lions: 3.1
Bàn thắng ghi đượcWollongong Wolves: 1.3Lions: 2.2
Bàn thuaWollongong Wolves: 1.7Lions: 0.9
Kiểm soát bóngWollongong Wolves: 50%Lions: 57%
Tổng số cú sútWollongong Wolves: 11Lions: 16.6
Sút trúng đíchWollongong Wolves: 4.6Lions: 6.5
Sút trượtWollongong Wolves: 6.4Lions: 9.2
Phạt gócWollongong Wolves: 4.4Lions: 6.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Qld Lions
ThắngWollongong Wolves: 3Lions: 8
Tài 1.5 bànWollongong Wolves: 9Lions: 8
Tài 2.5 bànWollongong Wolves: 7Lions: 6
Tài 3.5 bànWollongong Wolves: 3Lions: 4
Cả hai đội ghi bànWollongong Wolves: 5Lions: 5
Thắng bất ngờWollongong Wolves: 0Lions: 0
Thua bất ngờWollongong Wolves: 0Lions: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Úc - Australian Championship
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 5-1 | 8 |
| 2 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 3 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 4 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 5 |
|
3 | 6-3 | 8 |
| 6 |
|
2 | 3-2 | 4 |
| 7 |
|
2 | 4-4 | 2 |
| 8 |
|
3 | 5-9 | 1 |
| 9 |
|
2 | 5-2 | 6 |
| 10 |
|
2 | 4-3 | 4 |
| 11 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 12 |
|
3 | 4-6 | 2 |
| 13 |
|
3 | 6-4 | 6 |
| 14 |
|
3 | 4-3 | 5 |
| 15 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 16 |
|
3 | 3-5 | 3 |
Promotion - Australian Championship (Play Offs: Quarter-finals)