Nhận định Wollongong Wolves vs Manly United - 30 thg 8, 2026
12.60
X3.35
22.55
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIManly United
Kiểm soát bóngWollongong Wolves: 49%Manly United: 51%
Tổng số cú sútWollongong Wolves: 12Manly United: 11
Sút trúng đíchWollongong Wolves: 5Manly United: 5
Sút trượtWollongong Wolves: 7Manly United: 6
Phạt gócWollongong Wolves: 5Manly United: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Manly United
Tổng bàn thắngWollongong Wolves: 3.7Manly United: 2.8
Bàn thắng ghi đượcWollongong Wolves: 1.6Manly United: 1.8
Bàn thuaWollongong Wolves: 2.1Manly United: 1
Kiểm soát bóngWollongong Wolves: 50%Manly United: 51%
Tổng số cú sútWollongong Wolves: 12Manly United: 10.8
Sút trúng đíchWollongong Wolves: 5Manly United: 4.9
Sút trượtWollongong Wolves: 7Manly United: 5.9
Phạt gócWollongong Wolves: 4.5Manly United: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Manly United
ThắngWollongong Wolves: 2Manly United: 6
Trên 1.5 bànWollongong Wolves: 10Manly United: 8
Trên 2.5 bànWollongong Wolves: 8Manly United: 5
Trên 3.5 bànWollongong Wolves: 4Manly United: 4
Cả hai đội ghi bànWollongong Wolves: 7Manly United: 4
Thắng bất ngờWollongong Wolves: 0Manly United: 0
Thua bất ngờWollongong Wolves: 0Manly United: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Manly United0
Wollongong Wolves1
19 thg 7, 25
Wollongong Wolves2
Manly United0
06 thg 4, 25
Manly United6
Wollongong Wolves0
25 thg 8, 24
Wollongong Wolves1
Manly United2
18 thg 5, 24
Manly United2
Wollongong Wolves1
06 thg 8, 23
Wollongong Wolves3
Manly United1
22 thg 4, 23
Manly United0
Wollongong Wolves3
25 thg 6, 22
Wollongong Wolves1
Manly United1
09 thg 4, 22
Manly United2
Wollongong Wolves0
22 thg 5, 21
Manly United1
Wollongong Wolves2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |