Nhận định Wollongong Wolves vs Preston Lions - 7 thg 11, 2026
13.45
X3.55
21.98
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPreston Lions
xGWollongong Wolves: 1.15Preston Lions: 1.52
Kiểm soát bóngWollongong Wolves: 51%Preston Lions: 49%
Tổng số cú sútWollongong Wolves: 8Preston Lions: 12
Sút trúng đíchWollongong Wolves: 3Preston Lions: 5
Sút trượtWollongong Wolves: 4Preston Lions: 7
Phạt gócWollongong Wolves: 4Preston Lions: 4
Thẻ vàngWollongong Wolves: 3Preston Lions: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Preston Lions
Tổng bàn thắngWollongong Wolves: 2.9Preston Lions: 2.5
Bàn thắng ghi đượcWollongong Wolves: 1.2Preston Lions: 1.6
Bàn thuaWollongong Wolves: 1.7Preston Lions: 0.9
Kiểm soát bóngWollongong Wolves: 50%Preston Lions: 52%
Tổng số cú sútWollongong Wolves: 10Preston Lions: 14.1
Sút trúng đíchWollongong Wolves: 4.2Preston Lions: 5.8
Sút trượtWollongong Wolves: 5.8Preston Lions: 8.2
Phạt gócWollongong Wolves: 4.4Preston Lions: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Preston Lions
ThắngWollongong Wolves: 3Preston Lions: 4
Tài 1.5 bànWollongong Wolves: 9Preston Lions: 8
Tài 2.5 bànWollongong Wolves: 7Preston Lions: 6
Tài 3.5 bànWollongong Wolves: 3Preston Lions: 2
Cả hai đội ghi bànWollongong Wolves: 5Preston Lions: 5
Thắng bất ngờWollongong Wolves: 0Preston Lions: 0
Thua bất ngờWollongong Wolves: 0Preston Lions: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
15 thg 10 2026: Preston Lions 0–0 Wollongong
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Úc - Australian Championship
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 5-1 | 8 |
| 2 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 3 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 4 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 5 |
|
3 | 6-3 | 8 |
| 6 |
|
3 | 8-4 | 7 |
| 7 |
|
3 | 6-9 | 2 |
| 8 |
|
3 | 5-9 | 1 |
| 9 |
|
3 | 5-3 | 7 |
| 10 |
|
3 | 5-3 | 6 |
| 11 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 12 |
|
3 | 4-6 | 2 |
| 13 |
|
3 | 6-4 | 6 |
| 14 |
|
3 | 4-3 | 5 |
| 15 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 16 |
|
3 | 3-5 | 3 |
Promotion - Australian Championship (Play Offs: Quarter-finals)