Nhận định Avondale vs Preston Lions - 5 thg 9, 2026
12.32
X3.50
22.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X3.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPreston Lions
Kiểm soát bóngAvondale: 56%Preston Lions: 44%
Tổng số cú sútAvondale: 10Preston Lions: 11
Sút trúng đíchAvondale: 5Preston Lions: 4
Sút trượtAvondale: 5Preston Lions: 6
Phạt gócAvondale: 5Preston Lions: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Preston Lions
Tổng bàn thắngAvondale: 4.1Preston Lions: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAvondale: 2.6Preston Lions: 1.9
Bàn thuaAvondale: 1.5Preston Lions: 0.8
Kiểm soát bóngAvondale: 53%Preston Lions: 51%
Tổng số cú sútAvondale: 11.4Preston Lions: 14.2
Sút trúng đíchAvondale: 5.7Preston Lions: 6.1
Sút trượtAvondale: 5.7Preston Lions: 7.5
Phạt gócAvondale: 5.6Preston Lions: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Preston Lions
ThắngAvondale: 5Preston Lions: 5
Trên 1.5 bànAvondale: 10Preston Lions: 7
Trên 2.5 bànAvondale: 6Preston Lions: 6
Trên 3.5 bànAvondale: 5Preston Lions: 4
Cả hai đội ghi bànAvondale: 6Preston Lions: 5
Thắng bất ngờAvondale: 0Preston Lions: 0
Thua bất ngờAvondale: 0Preston Lions: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
Avondale2
Preston Lions3
20 thg 3, 26
Preston Lions2
Avondale1
15 thg 11, 25
Avondale1
Preston Lions1
24 thg 10, 25
Preston Lions0
Avondale0
22 thg 6, 25
Preston Lions1
Avondale1
15 thg 3, 25
Avondale3
Preston Lions1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-24 | 54 |
| 2 |
|
26 | 41-19 | 51 |
| 3 |
|
26 | 51-36 | 49 |
| 4 |
|
26 | 65-34 | 47 |
| 5 |
|
26 | 39-36 | 41 |
| 6 |
|
26 | 42-34 | 40 |
| 7 |
|
26 | 35-34 | 38 |
| 8 |
|
26 | 35-31 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-43 | 34 |
| 10 |
|
26 | 42-42 | 30 |
| 11 |
|
26 | 28-42 | 28 |
| 12 |
|
26 | 27-51 | 24 |
| 13 |
|
26 | 23-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 23-65 | 15 |