Nhận định Dandenong City vs Preston Lions - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Preston Lions thắng
2.32
7.8/10
Kèo 1X2
22.32
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.74
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.72
6.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPreston Lions
Kiểm soát bóngDandenong City: 47%Preston Lions: 53%
Tổng số cú sútDandenong City: 10Preston Lions: 14
Sút trúng đíchDandenong City: 4Preston Lions: 6
Sút trượtDandenong City: 6Preston Lions: 7
Phạt gócDandenong City: 4Preston Lions: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Preston Lions
Tổng bàn thắngDandenong City: 2.5Preston Lions: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDandenong City: 1.6Preston Lions: 2.4
Bàn thuaDandenong City: 0.9Preston Lions: 0.8
Kiểm soát bóngDandenong City: 52%Preston Lions: 53%
Tổng số cú sútDandenong City: 11.6Preston Lions: 14.4
Sút trúng đíchDandenong City: 4.6Preston Lions: 6.4
Sút trượtDandenong City: 7Preston Lions: 7.5
Phạt gócDandenong City: 5Preston Lions: 6.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Preston Lions
ThắngDandenong City: 5Preston Lions: 8
Trên 1.5 bànDandenong City: 7Preston Lions: 8
Trên 2.5 bànDandenong City: 5Preston Lions: 7
Trên 3.5 bànDandenong City: 3Preston Lions: 5
Cả hai đội ghi bànDandenong City: 4Preston Lions: 5
Thắng bất ngờDandenong City: 0Preston Lions: 0
Thua bất ngờDandenong City: 0Preston Lions: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Preston Lions1
Dandenong City0
23 thg 5, 25
Preston Lions1
Dandenong City1
14 thg 2, 25
Dandenong City2
Preston Lions2
02 thg 6, 23
Preston Lions2
Dandenong City1
03 thg 3, 23
Dandenong City1
Preston Lions4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |