Nhận định Xelaju vs Antigua GFC - 24 thg 9, 2026
12.27
X3.15
23.25
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Xelaju · Bàn Casas D.1–026'
- Xelaju · Bàn Jaen Y.2–045+6'
- Hiệp 22–0
- Xelaju · Bàn Mejia O.3–067'
- Xelaju · Bàn Cardenas S.4–082'
- Xelaju · Thẻ đỏ Hernandez M.86'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.30
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
12.27
1.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.30
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.67
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAntigua
Kiểm soát bóngXelaju: 57%Antigua GFC: 43%
Tổng số cú sútXelaju: 15Antigua GFC: 11
Sút trúng đíchXelaju: 7Antigua GFC: 4
Sút trượtXelaju: 7Antigua GFC: 6
Phạt gócXelaju: 7Antigua GFC: 3
Thẻ vàngXelaju: 2Antigua GFC: 3
Kiểm soát bóngXelaju: 46%Antigua GFC: 54%
Tổng số cú sútXelaju: 15Antigua GFC: 8
Sút trúng đíchXelaju: 10Antigua GFC: 3
Sút trượtXelaju: 5Antigua GFC: 5
Phạt gócXelaju: 4Antigua GFC: 8
Thẻ vàngXelaju: 2Antigua GFC: 1
Kiểm soát bóngXelaju: 46%57%Antigua GFC: 54%43%
Tổng số cú sútXelaju: 1515Antigua GFC: 811
Sút trúng đíchXelaju: 107Antigua GFC: 34
Sút trượtXelaju: 57Antigua GFC: 56
Phạt gócXelaju: 47Antigua GFC: 83
Thẻ vàngXelaju: 22Antigua GFC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Antigua
Tổng bàn thắngXelaju: 2.9Antigua GFC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcXelaju: 1.6Antigua GFC: 1.7
Bàn thuaXelaju: 1.3Antigua GFC: 1.4
Kiểm soát bóngXelaju: 50%Antigua GFC: 53%
Tổng số cú sútXelaju: 12.1Antigua GFC: 14.9
Sút trúng đíchXelaju: 6.1Antigua GFC: 4.9
Sút trượtXelaju: 5.6Antigua GFC: 8.8
Phạt gócXelaju: 5.6Antigua GFC: 4.9
Thẻ vàngXelaju: 2.33Antigua GFC: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Antigua
ThắngXelaju: 3Antigua GFC: 6
Tài 1.5 bànXelaju: 8Antigua GFC: 10
Tài 2.5 bànXelaju: 5Antigua GFC: 5
Tài 3.5 bànXelaju: 4Antigua GFC: 2
Cả hai đội ghi bànXelaju: 5Antigua GFC: 4
Thắng bất ngờXelaju: 0Antigua GFC: 0
Thua bất ngờXelaju: 0Antigua GFC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 54
19Thắng
16Hòa
19Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
15 thg 3 2026: Xelaju 1–1 Antigua
26 thg 1 2026: Antigua 1–1 Xelaju
12 thg 12 2025: Antigua 2–0 Xelaju
09 thg 12 2025: Xelaju 1–0 Antigua
06 thg 10 2025: Antigua 2–1 Xelaju
25 thg 7 2025: Xelaju 0–2 Antigua
09 thg 3 2025: Antigua 1–0 Xelaju
24 thg 1 2025: Xelaju 5–1 Antigua
09 thg 12 2024: Xelaju 1–0 Antigua
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 31-21 | 35 |
| 2 |
|
19 | 27-22 | 31 |
| 3 |
|
18 | 23-13 | 30 |
| 4 |
|
18 | 30-20 | 28 |
| 5 |
|
18 | 30-26 | 28 |
| 6 |
|
18 | 21-20 | 26 |
| 7 |
|
18 | 28-28 | 25 |
| 8 |
|
18 | 26-27 | 25 |
| 9 |
|
18 | 18-23 | 25 |
| 10 |
|
18 | 22-28 | 20 |
| 11 |
|
18 | 18-26 | 19 |
| 12 |
|
19 | 20-40 | 12 |
Promotion - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)