Nhận định York United vs Pacific FC - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPacific FC
xGYork United: 0.9Pacific FC: 1.94
Kiểm soát bóngYork United: 51%Pacific FC: 49%
Tổng số cú sútYork United: 13Pacific FC: 15
Sút trúng đíchYork United: 4Pacific FC: 6
Sút trượtYork United: 6Pacific FC: 6
Phạt gócYork United: 3Pacific FC: 4
Thẻ vàngYork United: 2Pacific FC: 1
Việt vịYork United: 1Pacific FC: 1
Phạm lỗiYork United: 10Pacific FC: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Pacific FC
Bàn thắng kỳ vọngYork United: 0.71Pacific FC: 1.74
Tổng bàn thắngYork United: 3.7Pacific FC: 3.4
Bàn thắng ghi đượcYork United: 1.1Pacific FC: 1.3
Bàn thuaYork United: 2.6Pacific FC: 2.1
Kiểm soát bóngYork United: 47%Pacific FC: 52%
Tổng số cú sútYork United: 10.2Pacific FC: 13.7
Sút trúng đíchYork United: 3Pacific FC: 5
Sút trượtYork United: 5Pacific FC: 5.8
Phạm lỗiYork United: 13.4Pacific FC: 10.9
Phạt gócYork United: 2.5Pacific FC: 3.7
Việt vịYork United: 0.6Pacific FC: 0.9
Thẻ vàngYork United: 2.8Pacific FC: 1.33
Tổng số đường chuyềnYork United: 400Pacific FC: 499
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pacific FC
ThắngYork United: 1Pacific FC: 1
Trên 1.5 bànYork United: 10Pacific FC: 9
Trên 2.5 bànYork United: 6Pacific FC: 6
Trên 3.5 bànYork United: 5Pacific FC: 3
Cả hai đội ghi bànYork United: 8Pacific FC: 8
Thắng bất ngờYork United: 0Pacific FC: 0
Thua bất ngờYork United: 0Pacific FC: 0
Đối đầu
9
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
08 thg 8, 26
Pacific FC1
York United1
17 thg 5, 26
Pacific FC0
York United1
10 thg 10, 25
York United2
Pacific FC2
24 thg 8, 25
York United5
Pacific FC1
14 thg 6, 25
Pacific FC1
York United3
11 thg 5, 25
Pacific FC2
York United1
24 thg 10, 24
York United2
Pacific FC0
11 thg 10, 24
York United1
Pacific FC2
03 thg 8, 24
Pacific FC1
York United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 40-12 | 46 |
| 2 |
|
20 | 30-15 | 42 |
| 3 |
|
21 | 34-34 | 34 |
| 4 |
|
21 | 29-25 | 30 |
| 5 |
|
20 | 29-36 | 22 |
| 6 |
|
21 | 29-37 | 20 |
| 7 |
|
18 | 23-38 | 19 |
| 8 |
|
19 | 22-39 | 9 |