Nhận định Zakynthos vs Niki Volos - 9 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINiki Volos
xGZakynthos: 0.89Niki Volos: 1.05
Kiểm soát bóngZakynthos: 37%Niki Volos: 63%
Tổng số cú sútZakynthos: 4Niki Volos: 8
Sút trúng đíchZakynthos: 1Niki Volos: 5
Sút trượtZakynthos: 3Niki Volos: 3
Phạt gócZakynthos: 3Niki Volos: 4
Thẻ vàngZakynthos: 4Niki Volos: 3
Việt vịZakynthos: 1Niki Volos: 2
Phạm lỗiZakynthos: 16Niki Volos: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Niki Volos
Tổng bàn thắngZakynthos: 3Niki Volos: 2.2
Bàn thắng ghi đượcZakynthos: 0.8Niki Volos: 1.2
Bàn thuaZakynthos: 2.2Niki Volos: 1
Kiểm soát bóngZakynthos: 53%Niki Volos: 52%
Tổng số cú sútZakynthos: 7.5Niki Volos: 6.9
Sút trúng đíchZakynthos: 3.1Niki Volos: 4.4
Sút trượtZakynthos: 4.4Niki Volos: 1.9
Phạm lỗiZakynthos: 13Niki Volos: 15.4
Phạt gócZakynthos: 4Niki Volos: 3.2
Việt vịZakynthos: 1.5Niki Volos: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Niki Volos
ThắngZakynthos: 0Niki Volos: 5
Tài 1.5 bànZakynthos: 8Niki Volos: 7
Tài 2.5 bànZakynthos: 4Niki Volos: 4
Tài 3.5 bànZakynthos: 3Niki Volos: 1
Cả hai đội ghi bànZakynthos: 7Niki Volos: 4
Thắng bất ngờZakynthos: 0Niki Volos: 0
Thua bất ngờZakynthos: 0Niki Volos: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.8Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
20 thg 9 2023: Zakynthos 0–1 Niki Volos
30 thg 10 2014: Niki Volos 0–3 Zakynthos
16 thg 2 2014: Zakynthos 2–0 Niki Volos
10 thg 11 2013: Niki Volos 5–0 Zakynthos
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-5 | 25 |
| 2 |
|
10 | 15-6 | 19 |
| 3 |
|
9 | 13-7 | 17 |
| 4 |
|
9 | 10-6 | 17 |
| 5 |
|
10 | 14-14 | 17 |
| 6 |
|
9 | 12-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 12-7 | 13 |
| 8 |
|
10 | 12-12 | 13 |
| 9 |
|
9 | 7-9 | 11 |
| 10 |
|
9 | 8-10 | 10 |
| 11 |
|
9 | 6-10 | 9 |
| 12 |
|
9 | 6-11 | 9 |
| 13 |
|
9 | 8-13 | 8 |
| 14 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 15 |
|
9 | 11-18 | 6 |
| 16 |
|
9 | 7-16 | 4 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.