Nhận định Zawisza Bydgoszcz vs Legia Warszawa II - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Zawisza Bydgoszcz thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.15
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.45
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILegia II
Kiểm soát bóngZawisza Bydgoszcz: 53%Legia Warszawa II: 47%
Tổng số cú sútZawisza Bydgoszcz: 13Legia Warszawa II: 6
Sút trúng đíchZawisza Bydgoszcz: 6Legia Warszawa II: 3
Sút trượtZawisza Bydgoszcz: 6Legia Warszawa II: 3
Phạt gócZawisza Bydgoszcz: 6Legia Warszawa II: 6
Thẻ vàngZawisza Bydgoszcz: 3Legia Warszawa II: 2
Việt vịZawisza Bydgoszcz: 1Legia Warszawa II: 1
Phạm lỗiZawisza Bydgoszcz: 15Legia Warszawa II: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Legia II
Tổng bàn thắngZawisza Bydgoszcz: 2.8Legia Warszawa II: 3.3
Bàn thắng ghi đượcZawisza Bydgoszcz: 1.7Legia Warszawa II: 2.1
Bàn thuaZawisza Bydgoszcz: 1.1Legia Warszawa II: 1.2
Kiểm soát bóngZawisza Bydgoszcz: 52%Legia Warszawa II: 50%
Tổng số cú sútZawisza Bydgoszcz: 12.6Legia Warszawa II: 7.6
Sút trúng đíchZawisza Bydgoszcz: 6.4Legia Warszawa II: 4
Sút trượtZawisza Bydgoszcz: 6.2Legia Warszawa II: 3.6
Phạt gócZawisza Bydgoszcz: 6.4Legia Warszawa II: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Legia II
ThắngZawisza Bydgoszcz: 7Legia Warszawa II: 4
Trên 1.5 bànZawisza Bydgoszcz: 8Legia Warszawa II: 9
Trên 2.5 bànZawisza Bydgoszcz: 6Legia Warszawa II: 7
Trên 3.5 bànZawisza Bydgoszcz: 2Legia Warszawa II: 3
Cả hai đội ghi bànZawisza Bydgoszcz: 6Legia Warszawa II: 5
Thắng bất ngờZawisza Bydgoszcz: 0Legia Warszawa II: 0
Thua bất ngờZawisza Bydgoszcz: 0Legia Warszawa II: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
Zawisza Bydgoszcz2
Legia Warszawa II1
14 thg 2, 26
Legia Warszawa II2
Zawisza Bydgoszcz1
09 thg 7, 25
Zawisza Bydgoszcz1
Legia Warszawa II2
15 thg 2, 25
Legia Warszawa II0
Zawisza Bydgoszcz1
03 thg 2, 24
Legia Warszawa II2
Zawisza Bydgoszcz2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-3 | 11 |
| 2 |
|
5 | 9-4 | 11 |
| 3 |
|
5 | 8-4 | 10 |
| 4 |
|
5 | 8-6 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-9 | 9 |
| 6 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 7 |
|
5 | 7-8 | 8 |
| 8 |
|
5 | 9-8 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-7 | 7 |
| 10 |
|
5 | 12-7 | 6 |
| 11 |
|
5 | 11-7 | 6 |
| 12 |
|
5 | 8-7 | 6 |
| 13 |
|
5 | 9-9 | 6 |
| 14 |
|
5 | 5-9 | 6 |
| 15 |
|
5 | 8-12 | 5 |
| 16 |
|
5 | 6-13 | 5 |
| 17 |
|
5 | 4-10 | 2 |
| 18 |
|
5 | 3-13 | 1 |