Chuyển đến nội dung

Nhận định Zlate Moravce vs Slovan Bratislava II - 7 thg 11, 2026

Zlate Moravce €1.00m
7 thg 1116:00
0:1
Kết thúc
11.90 X3.60 23.55

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 27'Slovan Bratislava II · Bàn 0–1Murko J.
  3. Hiệp 20–0
  4. 59'Slovan Bratislava II · Thẻ đỏ Thẻ đỏ

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5 1.50
Tối đa 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
23.55
2.5/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.50
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.52.29
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Zlate Moravce01Slovan Bratislava II
Tỷ số chính xác
Zlate Moravce02Slovan Bratislava II

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Zlate Moravce
Slovan II
xGZlate Moravce: 1.35Slovan Bratislava II: 1.27
Kiểm soát bóngZlate Moravce: 55%Slovan Bratislava II: 45%
Tổng số cú sútZlate Moravce: 11Slovan Bratislava II: 8
Sút trúng đíchZlate Moravce: 5Slovan Bratislava II: 4
Sút trượtZlate Moravce: 6Slovan Bratislava II: 3
Phạt gócZlate Moravce: 6Slovan Bratislava II: 4
Thẻ vàngZlate Moravce: 2Slovan Bratislava II: 2
Việt vịZlate Moravce: 1Slovan Bratislava II: 1
Phạm lỗiZlate Moravce: 11Slovan Bratislava II: 12
Kiểm soát bóngZlate Moravce: 58%Slovan Bratislava II: 42%
Tổng số cú sútZlate Moravce: 5Slovan Bratislava II: 10
Sút trúng đíchZlate Moravce: 4Slovan Bratislava II: 6
Sút trượtZlate Moravce: 1Slovan Bratislava II: 4
Phạt gócZlate Moravce: 10Slovan Bratislava II: 3
Thẻ vàngZlate Moravce: 3Slovan Bratislava II: 3
Việt vịZlate Moravce: 2Slovan Bratislava II: 0
Phạm lỗiZlate Moravce: 15Slovan Bratislava II: 16
Kiểm soát bóngZlate Moravce: 58%55%Slovan Bratislava II: 42%45%
Tổng số cú sútZlate Moravce: 511Slovan Bratislava II: 108
Sút trúng đíchZlate Moravce: 45Slovan Bratislava II: 64
Sút trượtZlate Moravce: 16Slovan Bratislava II: 43
Phạt gócZlate Moravce: 106Slovan Bratislava II: 34
Thẻ vàngZlate Moravce: 32Slovan Bratislava II: 32
Việt vịZlate Moravce: 21Slovan Bratislava II: 01
Phạm lỗiZlate Moravce: 1511Slovan Bratislava II: 1612

Đội hình dự kiến

Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 13:03
Zlate Moravce–Sơ đồ–Slovan II
  • 88%41Vasil
  • 67%77Bortoli
  • 81%26Bagin
  • 87%3Buhaj
  • 91%17Kutik
  • 59%14Duga
  • 64%89Halo
  • 92%28Bukata
  • 71%8Lachowicz
  • 91%9Pudil
  • 89%21Adamkovic
  • 82%30Naimann
  • 87%17Jakolic
  • 90%4Minka
  • 89%8Marko
  • 65%21Hofstadter
  • 78%13Gabris
  • 76%6Lembak
  • 87%11Murko
  • 75%10Kozyk
  • 46%15Tomasko
  • 46%19Rehak

Chú thích

85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính

Vắng mặt

Zlate MoravceSlovan II
Yirajang A.chấn thương

Thống kê

Trung bình / Trận
Zlate Moravce
Slovan II
Tổng bàn thắngZlate Moravce: 2.2Slovan Bratislava II: 2.5
Bàn thắng ghi đượcZlate Moravce: 0.9Slovan Bratislava II: 1.4
Bàn thuaZlate Moravce: 1.3Slovan Bratislava II: 1.1
Kiểm soát bóngZlate Moravce: 54%Slovan Bratislava II: 53%
Tổng số cú sútZlate Moravce: 10.1Slovan Bratislava II: 8.5
Sút trúng đíchZlate Moravce: 4.8Slovan Bratislava II: 5.2
Sút trượtZlate Moravce: 5.3Slovan Bratislava II: 3.3
Phạm lỗiZlate Moravce: 10.5Slovan Bratislava II: 10.8
Phạt gócZlate Moravce: 5.1Slovan Bratislava II: 4.5
Việt vịZlate Moravce: 1.6Slovan Bratislava II: 2
Thẻ vàngZlate Moravce: 2Slovan Bratislava II: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Zlate Moravce
Slovan II
ThắngZlate Moravce: 1Slovan Bratislava II: 3
Tài 1.5 bànZlate Moravce: 7Slovan Bratislava II: 10
Tài 2.5 bànZlate Moravce: 5Slovan Bratislava II: 3
Tài 3.5 bànZlate Moravce: 3Slovan Bratislava II: 2
Cả hai đội ghi bànZlate Moravce: 4Slovan Bratislava II: 6
Thắng bất ngờZlate Moravce: 0Slovan Bratislava II: 0
Thua bất ngờZlate Moravce: 0Slovan Bratislava II: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 5
Zlate Moravce
Slovan II
3Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
3Zlate Moravce1Hòa1Slovan II
26 thg 7 2026: Slovan II 0–1 Zlate Moravce
20 thg 3 2026: Zlate Moravce 2–2 Slovan II
31 thg 8 2025: Slovan II 2–1 Zlate Moravce
25 thg 4 2025: Zlate Moravce 3–1 Slovan II
14 thg 10 2024: Slovan II 0–1 Zlate Moravce

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Slovakia - 2. liga
# Đội T B Đ
1 Šamorín 16 32-19 36
2 Petržalka 15 23-11 30
3 Považská Bystrica 16 30-27 29
4 Tatran Prešov 16 25-19 28
5 Pohronie 16 28-20 27
6 Galanta 16 28-27 26
7 Inter Bratislava 16 36-23 24
8 Žilina II 15 21-18 24
9 Liptovský Mikuláš 15 22-18 22
10 Baník Lehota p.Vtáčnikom 16 23-27 22
11 Slovan Bratislava II 16 23-20 21
12 Malženice 16 24-28 16
13 Zlaté Moravce 16 14-20 14
14 Humenné 16 14-26 13
15 Lokomotíva Zvolen 16 16-29 9
16 MFK Bytča 15 14-41 9