Nhận định Zrinjski vs Borac Banja Luka - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.48
Tối đa 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
22.85
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.48
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.76
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBorac B
Kiểm soát bóngZrinjski: 60%Borac Banja Luka: 40%
Tổng số cú sútZrinjski: 8Borac Banja Luka: 7
Sút trúng đíchZrinjski: 2Borac Banja Luka: 3
Sút trượtZrinjski: 5Borac Banja Luka: 4
Phạt gócZrinjski: 4Borac Banja Luka: 3
Thẻ vàngZrinjski: 2Borac Banja Luka: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Borac B
Tổng bàn thắngZrinjski: 1.9Borac Banja Luka: 2.6
Bàn thắng ghi đượcZrinjski: 1.3Borac Banja Luka: 2.3
Bàn thuaZrinjski: 0.6Borac Banja Luka: 0.3
Kiểm soát bóngZrinjski: 60%Borac Banja Luka: 54%
Tổng số cú sútZrinjski: 10Borac Banja Luka: 13.1
Sút trúng đíchZrinjski: 2.8Borac Banja Luka: 5.6
Sút trượtZrinjski: 7.3Borac Banja Luka: 7.6
Phạt gócZrinjski: 5.9Borac Banja Luka: 4.9
Thẻ vàngZrinjski: 2.11Borac Banja Luka: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borac B
ThắngZrinjski: 6Borac Banja Luka: 8
Trên 1.5 bànZrinjski: 5Borac Banja Luka: 7
Trên 2.5 bànZrinjski: 4Borac Banja Luka: 5
Trên 3.5 bànZrinjski: 1Borac Banja Luka: 3
Cả hai đội ghi bànZrinjski: 3Borac Banja Luka: 2
Thắng bất ngờZrinjski: 0Borac Banja Luka: 0
Thua bất ngờZrinjski: 1Borac Banja Luka: 0
Đối đầu
6
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Borac Banja Luka3
Zrinjski0
21 thg 12, 25
Borac Banja Luka0
Zrinjski1
27 thg 10, 25
Zrinjski2
Borac Banja Luka1
06 thg 4, 25
Zrinjski0
Borac Banja Luka1
08 thg 12, 24
Borac Banja Luka0
Zrinjski1
15 thg 9, 24
Zrinjski1
Borac Banja Luka1
23 thg 5, 24
Borac Banja Luka0
Zrinjski1
08 thg 5, 24
Zrinjski1
Borac Banja Luka0
30 thg 3, 24
Borac Banja Luka1
Zrinjski2
10 thg 3, 24
Zrinjski0
Borac Banja Luka1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation