Nhận định Dukla Praha II vs Ceske Budejovice II - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.80
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.70
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICeske II
Kiểm soát bóngDukla Praha II: 53%Ceske Budejovice II: 47%
Tổng số cú sútDukla Praha II: 7Ceske Budejovice II: 7
Sút trúng đíchDukla Praha II: 4Ceske Budejovice II: 4
Sút trượtDukla Praha II: 3Ceske Budejovice II: 3
Phạt gócDukla Praha II: 3Ceske Budejovice II: 5
Thẻ vàngDukla Praha II: 1Ceske Budejovice II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ceske II
Tổng bàn thắngDukla Praha II: 3.9Ceske Budejovice II: 3.4
Bàn thắng ghi đượcDukla Praha II: 1.4Ceske Budejovice II: 1.8
Bàn thuaDukla Praha II: 2.5Ceske Budejovice II: 1.6
Kiểm soát bóngDukla Praha II: 49%Ceske Budejovice II: 49%
Tổng số cú sútDukla Praha II: 7.1Ceske Budejovice II: 7.8
Sút trúng đíchDukla Praha II: 4Ceske Budejovice II: 4.2
Sút trượtDukla Praha II: 3.1Ceske Budejovice II: 3.7
Phạt gócDukla Praha II: 3.3Ceske Budejovice II: 5.3
Thẻ vàngDukla Praha II: 1.86Ceske Budejovice II: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ceske II
ThắngDukla Praha II: 3Ceske Budejovice II: 4
Trên 1.5 bànDukla Praha II: 9Ceske Budejovice II: 9
Trên 2.5 bànDukla Praha II: 9Ceske Budejovice II: 7
Trên 3.5 bànDukla Praha II: 6Ceske Budejovice II: 7
Cả hai đội ghi bànDukla Praha II: 6Ceske Budejovice II: 7
Thắng bất ngờDukla Praha II: 0Ceske Budejovice II: 0
Thua bất ngờDukla Praha II: 1Ceske Budejovice II: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 9, 25
České Budějovice II1
Dukla Praha II3
07 thg 5, 25
Dukla Praha II0
České Budějovice II2
09 thg 11, 24
České Budějovice II2
Dukla Praha II1
10 thg 3, 24
Dukla Praha II0
České Budějovice II1
12 thg 8, 23
České Budějovice II2
Dukla Praha II3
25 thg 3, 23
České Budějovice II0
Dukla Praha II0
28 thg 8, 22
Dukla Praha II2
České Budějovice II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation