Nhận định Lund vs Laholm - 2 thg 10, 2026
11.44
X4.65
26.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–1
- 77'Laholm · Bàn thắng 0–1Andersson M.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.44
Lund thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.44
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.68
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILaholm
Kiểm soát bóngLund: 59%Laholm: 41%
Tổng số cú sútLund: 11Laholm: 10
Sút trúng đíchLund: 5Laholm: 5
Sút trượtLund: 6Laholm: 4
Phạt gócLund: 7Laholm: 3
Thẻ vàngLund: 1Laholm: 2
Việt vịLund: 3Laholm: 1
Phạm lỗiLund: 11Laholm: 16
Kiểm soát bóngLund: 64%Laholm: 36%
Tổng số cú sútLund: 12Laholm: 2
Sút trúng đíchLund: 5Laholm: 1
Sút trượtLund: 7Laholm: 1
Phạt gócLund: 8Laholm: 4
Thẻ vàngLund: 0Laholm: 2
Việt vịLund: 1Laholm: 0
Phạm lỗiLund: 7Laholm: 8
Kiểm soát bóngLund: 64%59%Laholm: 36%41%
Tổng số cú sútLund: 1211Laholm: 210
Sút trúng đíchLund: 55Laholm: 15
Sút trượtLund: 76Laholm: 14
Phạt gócLund: 87Laholm: 43
Thẻ vàngLund: 01Laholm: 22
Việt vịLund: 13Laholm: 01
Phạm lỗiLund: 711Laholm: 816
Thống kê
Trung bình / Trận
Laholm
Tổng bàn thắngLund: 3.2Laholm: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLund: 2Laholm: 1
Bàn thuaLund: 1.2Laholm: 1.4
Kiểm soát bóngLund: 57%Laholm: 50%
Tổng số cú sútLund: 9.8Laholm: 10.3
Sút trúng đíchLund: 4.6Laholm: 5.7
Sút trượtLund: 5.2Laholm: 4.6
Phạm lỗiLund: 10.9Laholm: 15.4
Phạt gócLund: 5.9Laholm: 4.4
Việt vịLund: 2Laholm: 1.6
Thẻ vàngLund: 0.9Laholm: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Laholm
ThắngLund: 4Laholm: 2
Trên 1.5 bànLund: 8Laholm: 5
Trên 2.5 bànLund: 4Laholm: 5
Trên 3.5 bànLund: 3Laholm: 3
Cả hai đội ghi bànLund: 5Laholm: 5
Thắng bất ngờLund: 0Laholm: 0
Thua bất ngờLund: 1Laholm: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
13 thg 5, 26
Laholm4
Lund3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 55-28 | 54 |
| 2 |
|
25 | 49-35 | 46 |
| 3 |
|
25 | 46-30 | 45 |
| 4 |
|
25 | 46-29 | 41 |
| 5 |
|
25 | 45-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 42-37 | 38 |
| 7 |
|
25 | 41-37 | 38 |
| 8 |
|
25 | 29-26 | 33 |
| 9 |
|
25 | 33-39 | 33 |
| 10 |
|
25 | 31-38 | 33 |
| 11 |
|
25 | 40-44 | 32 |
| 12 |
|
25 | 41-48 | 30 |
| 13 |
|
25 | 29-37 | 27 |
| 14 |
|
25 | 32-43 | 25 |
| 15 |
|
25 | 31-47 | 21 |
| 16 |
|
25 | 23-60 | 12 |