Nhận định Atvidabergs FF vs Lund - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
22.80
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.49
1.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILund
Kiểm soát bóngAtvidabergs FF: 53%Lund: 47%
Tổng số cú sútAtvidabergs FF: 9Lund: 9
Sút trúng đíchAtvidabergs FF: 5Lund: 5
Sút trượtAtvidabergs FF: 4Lund: 4
Phạt gócAtvidabergs FF: 6Lund: 5
Thẻ vàngAtvidabergs FF: 1Lund: 1
Việt vịAtvidabergs FF: 1Lund: 1
Phạm lỗiAtvidabergs FF: 11Lund: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Lund
Tổng bàn thắngAtvidabergs FF: 3.9Lund: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAtvidabergs FF: 2.1Lund: 2.2
Bàn thuaAtvidabergs FF: 1.8Lund: 1.1
Kiểm soát bóngAtvidabergs FF: 58%Lund: 56%
Tổng số cú sútAtvidabergs FF: 8.7Lund: 10.2
Sút trúng đíchAtvidabergs FF: 4.9Lund: 5
Sút trượtAtvidabergs FF: 3.8Lund: 5.2
Phạm lỗiAtvidabergs FF: 8.6Lund: 11.1
Phạt gócAtvidabergs FF: 6.6Lund: 5.9
Việt vịAtvidabergs FF: 1.4Lund: 1.2
Thẻ vàngAtvidabergs FF: 1.33Lund: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lund
ThắngAtvidabergs FF: 5Lund: 5
Trên 1.5 bànAtvidabergs FF: 9Lund: 9
Trên 2.5 bànAtvidabergs FF: 8Lund: 5
Trên 3.5 bànAtvidabergs FF: 5Lund: 3
Cả hai đội ghi bànAtvidabergs FF: 7Lund: 6
Thắng bất ngờAtvidabergs FF: 0Lund: 0
Thua bất ngờAtvidabergs FF: 0Lund: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Lund2
Atvidabergs FF0
30 thg 9, 23
Lund1
Atvidabergs FF1
22 thg 6, 23
Atvidabergs FF2
Lund3
06 thg 8, 22
Lund2
Atvidabergs FF0
15 thg 4, 22
Atvidabergs FF2
Lund2
25 thg 9, 21
Atvidabergs FF2
Lund1
17 thg 4, 21
Lund1
Atvidabergs FF1
02 thg 11, 19
Atvidabergs FF2
Lund2
30 thg 5, 19
Lund0
Atvidabergs FF2
15 thg 9, 18
Atvidabergs FF3
Lund1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-26 | 42 |
| 3 |
|
23 | 46-33 | 42 |
| 4 |
|
23 | 46-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 42-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 38-32 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 31 |
| 9 |
|
22 | 26-20 | 30 |
| 10 |
|
22 | 39-43 | 29 |
| 11 |
|
22 | 36-40 | 28 |
| 12 |
|
22 | 24-32 | 27 |
| 13 |
|
22 | 28-38 | 22 |
| 14 |
|
22 | 25-34 | 21 |
| 15 |
|
22 | 25-41 | 17 |
| 16 |
|
23 | 18-57 | 9 |