Nhận định Rodina Moscow U19 vs Dynamo Makhachkala U19 - 21 thg 8, 2026
11.11
X7.20
213.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.58
Rodina Moscow U19 thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.08
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDynamo M
Kiểm soát bóngRodina Moscow U19: 66%Dynamo Makhachkala U19: 34%
Tổng số cú sútRodina Moscow U19: 16Dynamo Makhachkala U19: 3
Sút trúng đíchRodina Moscow U19: 8Dynamo Makhachkala U19: 1
Sút trượtRodina Moscow U19: 8Dynamo Makhachkala U19: 2
Phạt gócRodina Moscow U19: 7Dynamo Makhachkala U19: 3
Việt vịRodina Moscow U19: 1Dynamo Makhachkala U19: 2
Phạm lỗiRodina Moscow U19: 6Dynamo Makhachkala U19: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo M
Tổng bàn thắngRodina Moscow U19: 3.8Dynamo Makhachkala U19: 3.8
Bàn thắng ghi đượcRodina Moscow U19: 2.8Dynamo Makhachkala U19: 1.4
Bàn thuaRodina Moscow U19: 1Dynamo Makhachkala U19: 2.4
Kiểm soát bóngRodina Moscow U19: 50%Dynamo Makhachkala U19: 49%
Tổng số cú sútRodina Moscow U19: 11.7Dynamo Makhachkala U19: 4.7
Sút trúng đíchRodina Moscow U19: 5.7Dynamo Makhachkala U19: 2.7
Sút trượtRodina Moscow U19: 6Dynamo Makhachkala U19: 2.9
Phạt gócRodina Moscow U19: 6.6Dynamo Makhachkala U19: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo M
ThắngRodina Moscow U19: 8Dynamo Makhachkala U19: 2
Trên 1.5 bànRodina Moscow U19: 8Dynamo Makhachkala U19: 9
Trên 2.5 bànRodina Moscow U19: 6Dynamo Makhachkala U19: 7
Trên 3.5 bànRodina Moscow U19: 6Dynamo Makhachkala U19: 6
Cả hai đội ghi bànRodina Moscow U19: 6Dynamo Makhachkala U19: 7
Thắng bất ngờRodina Moscow U19: 0Dynamo Makhachkala U19: 0
Thua bất ngờRodina Moscow U19: 0Dynamo Makhachkala U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Dynamo Makhachkala U191
Rodina Moscow U192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |