Nhận định Almaz Antey U19 vs Akademiya Konoplev U20 - 31 thg 7, 2026
12.30
X3.30
22.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.38
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
1X1.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.96
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAkademiya
Kiểm soát bóngAlmaz Antey U19: 54%Akademiya Konoplev U20: 46%
Tổng số cú sútAlmaz Antey U19: 11Akademiya Konoplev U20: 7
Sút trúng đíchAlmaz Antey U19: 6Akademiya Konoplev U20: 4
Sút trượtAlmaz Antey U19: 5Akademiya Konoplev U20: 3
Phạt gócAlmaz Antey U19: 7Akademiya Konoplev U20: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Akademiya
Tổng bàn thắngAlmaz Antey U19: 4Akademiya Konoplev U20: 4.3
Bàn thắng ghi đượcAlmaz Antey U19: 1.5Akademiya Konoplev U20: 2.4
Bàn thuaAlmaz Antey U19: 2.5Akademiya Konoplev U20: 1.9
Kiểm soát bóngAlmaz Antey U19: 53%Akademiya Konoplev U20: 50%
Tổng số cú sútAlmaz Antey U19: 9.1Akademiya Konoplev U20: 5.9
Sút trúng đíchAlmaz Antey U19: 4.7Akademiya Konoplev U20: 3.2
Sút trượtAlmaz Antey U19: 4.4Akademiya Konoplev U20: 2.7
Phạt gócAlmaz Antey U19: 6.1Akademiya Konoplev U20: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Akademiya
ThắngAlmaz Antey U19: 4Akademiya Konoplev U20: 5
Trên 1.5 bànAlmaz Antey U19: 9Akademiya Konoplev U20: 10
Trên 2.5 bànAlmaz Antey U19: 7Akademiya Konoplev U20: 8
Trên 3.5 bànAlmaz Antey U19: 5Akademiya Konoplev U20: 7
Cả hai đội ghi bànAlmaz Antey U19: 6Akademiya Konoplev U20: 9
Thắng bất ngờAlmaz Antey U19: 1Akademiya Konoplev U20: 1
Thua bất ngờAlmaz Antey U19: 0Akademiya Konoplev U20: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Akademiya Konoplev U201
Almaz Antey U191
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 71-32 | 53 |
| 2 |
|
23 | 65-30 | 48 |
| 3 |
|
22 | 65-34 | 47 |
| 4 |
|
23 | 59-34 | 47 |
| 5 |
|
23 | 60-30 | 45 |
| 6 |
|
23 | 49-37 | 41 |
| 7 |
|
23 | 44-50 | 35 |
| 8 |
|
23 | 36-38 | 31 |
| 9 |
|
23 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
23 | 37-42 | 29 |
| 11 |
|
23 | 29-50 | 22 |
| 12 |
|
23 | 31-56 | 21 |
| 13 |
|
23 | 29-53 | 20 |
| 14 |
|
23 | 28-62 | 19 |
| 15 |
|
22 | 24-53 | 15 |
| 16 |
|
23 | 24-45 | 13 |