Nhận định Akademiya Konoplev U20 vs Zenit U19 - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.44
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
1X2.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.23
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.53.41
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZenit U19
Kiểm soát bóngAkademiya Konoplev U20: 45%Zenit U19: 55%
Tổng số cú sútAkademiya Konoplev U20: 7Zenit U19: 14
Sút trúng đíchAkademiya Konoplev U20: 3Zenit U19: 7
Sút trượtAkademiya Konoplev U20: 3Zenit U19: 7
Phạt gócAkademiya Konoplev U20: 4Zenit U19: 9
Việt vịAkademiya Konoplev U20: 2Zenit U19: 4
Phạm lỗiAkademiya Konoplev U20: 16Zenit U19: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Zenit U19
Tổng bàn thắngAkademiya Konoplev U20: 4.1Zenit U19: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAkademiya Konoplev U20: 2.3Zenit U19: 2.2
Bàn thuaAkademiya Konoplev U20: 1.8Zenit U19: 0.9
Kiểm soát bóngAkademiya Konoplev U20: 51%Zenit U19: 54%
Tổng số cú sútAkademiya Konoplev U20: 5.5Zenit U19: 14.3
Sút trúng đíchAkademiya Konoplev U20: 2.8Zenit U19: 6.8
Sút trượtAkademiya Konoplev U20: 2.7Zenit U19: 7.6
Phạm lỗiAkademiya Konoplev U20: 15.7Zenit U19: 12.2
Phạt gócAkademiya Konoplev U20: 4.5Zenit U19: 8.3
Việt vịAkademiya Konoplev U20: 2.2Zenit U19: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zenit U19
ThắngAkademiya Konoplev U20: 4Zenit U19: 6
Trên 1.5 bànAkademiya Konoplev U20: 10Zenit U19: 8
Trên 2.5 bànAkademiya Konoplev U20: 7Zenit U19: 7
Trên 3.5 bànAkademiya Konoplev U20: 6Zenit U19: 3
Cả hai đội ghi bànAkademiya Konoplev U20: 8Zenit U19: 5
Thắng bất ngờAkademiya Konoplev U20: 1Zenit U19: 0
Thua bất ngờAkademiya Konoplev U20: 0Zenit U19: 1
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Zenit U193
Akademiya Konoplev U200
17 thg 10, 25
Zenit U193
Akademiya Konoplev U201
20 thg 6, 25
Akademiya Konoplev U201
Zenit U196
04 thg 10, 24
Zenit U191
Akademiya Konoplev U201
23 thg 8, 24
Akademiya Konoplev U202
Zenit U194
07 thg 7, 23
Zenit U195
Akademiya Konoplev U202
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |