Nhận định Rodina Moscow U19 vs Krasnodar U19 - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.43
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
8.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.71
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKrasnodar U19
Kiểm soát bóngRodina Moscow U19: 48%Krasnodar U19: 52%
Tổng số cú sútRodina Moscow U19: 9Krasnodar U19: 11
Sút trúng đíchRodina Moscow U19: 4Krasnodar U19: 5
Sút trượtRodina Moscow U19: 4Krasnodar U19: 5
Phạt gócRodina Moscow U19: 5Krasnodar U19: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Krasnodar U19
Tổng bàn thắngRodina Moscow U19: 3.1Krasnodar U19: 5
Bàn thắng ghi đượcRodina Moscow U19: 2.2Krasnodar U19: 3.8
Bàn thuaRodina Moscow U19: 0.9Krasnodar U19: 1.2
Kiểm soát bóngRodina Moscow U19: 47%Krasnodar U19: 51%
Tổng số cú sútRodina Moscow U19: 8.9Krasnodar U19: 12.4
Sút trúng đíchRodina Moscow U19: 3.7Krasnodar U19: 6.7
Sút trượtRodina Moscow U19: 5.2Krasnodar U19: 5.8
Phạt gócRodina Moscow U19: 6.7Krasnodar U19: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Krasnodar U19
ThắngRodina Moscow U19: 6Krasnodar U19: 8
Trên 1.5 bànRodina Moscow U19: 7Krasnodar U19: 10
Trên 2.5 bànRodina Moscow U19: 5Krasnodar U19: 8
Trên 3.5 bànRodina Moscow U19: 5Krasnodar U19: 6
Cả hai đội ghi bànRodina Moscow U19: 5Krasnodar U19: 7
Thắng bất ngờRodina Moscow U19: 0Krasnodar U19: 0
Thua bất ngờRodina Moscow U19: 0Krasnodar U19: 1
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Krasnodar U191
Rodina Moscow U192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |