Chuyển đến nội dung

Nhận định Amal Tiznit vs Difaa EL Jadida - 10 thg 10, 2026

10 thg 1020:00
2:5
Kết thúc
12.47 X2.85 23.05

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–3
  2. 10'Difaa EL Jadida · Bàn thắng 0–1Ennakouss A. (pen.)
  3. 34'Difaa EL Jadida · Bàn thắng 0–2Ennakouss A.Kiến tạo El Idrissi Bouzidi B.
  4. Amal Tiznit · Bàn thắng Essalhi Z.Kiến tạo Zraa Y.1–236'
  5. 41'Difaa EL Jadida · Bàn thắng 1–3Ennakouss A.Kiến tạo El Khafi A.
  6. Hiệp 21–2
  7. 49'Difaa EL Jadida · Bàn thắng 1–4Ennakouss A.Kiến tạo Mouchtanim M.
  8. Amal Tiznit · Bàn thắng Zraa Y.Kiến tạo Sodiq S. P.2–479'
  9. 80'Difaa EL Jadida · Bàn thắng 2–5Lo I.Kiến tạo Idrissi A.

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.33
Amal Tiznit thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
12.47
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.55
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.20
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.00
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Amal Tiznit10Difaa EL Jadida
Tỷ số chính xác
Amal Tiznit21Difaa EL Jadida

Thống kê

Trung bình / Trận
Amal Tiznit
Difaa El Jadidi
Tổng bàn thắngAmal Tiznit: 1.9Difaa EL Jadida: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAmal Tiznit: 0.9Difaa EL Jadida: 1.3
Bàn thuaAmal Tiznit: 1Difaa EL Jadida: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Amal Tiznit
Difaa El Jadidi
ThắngAmal Tiznit: 3Difaa EL Jadida: 2
Trên 1.5 bànAmal Tiznit: 6Difaa EL Jadida: 9
Trên 2.5 bànAmal Tiznit: 3Difaa EL Jadida: 6
Trên 3.5 bànAmal Tiznit: 2Difaa EL Jadida: 4
Cả hai đội ghi bànAmal Tiznit: 6Difaa EL Jadida: 8
Thắng bất ngờAmal Tiznit: 1Difaa EL Jadida: 1
Thua bất ngờAmal Tiznit: 0Difaa EL Jadida: 0

Đối đầu

Amal Tiznit 0
0 Hòa
1 Difaa EL Jadida
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Amal Tiznit0
Difaa EL Jadida3

Gần đây

Xếp hạng

Maroc - Botola Pro
# Đội T B Đ
1 Hassania Agadir 4 11-8 7
2 Maghreb Fès 3 4-2 7
3 UTS Rabat 3 3-1 7
4 Kawkab Marrakech 3 5-4 6
5 Raja Casablanca 3 2-1 5
6 CODM Meknès 3 6-3 4
7 Ittihad Tanger 3 5-4 4
8 FAR Rabat 2 3-2 4
9 Wydad AC 3 3-3 4
10 Widad Témara 3 3-3 3
11 Renaissance Berkane 3 2-2 3
12 Moghreb Tetouan 3 1-1 3
13 Difaa EL Jadida 3 7-10 3
14 Amal Tiznit 3 4-8 3
15 FUS Rabat 4 2-4 2
16 CR Khemis Zemamra 4 5-10 1
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Botola Pro (Relegation) Relegation - Botola 2