Nhận định Ammanford AFC vs Cardiff MET - 31 thg 8, 2026
15.30
X4.00
21.58
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.58
Cardiff MET thắng
7.3/10
Kèo 1X2
21.58
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.78
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.39
5.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGrei
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 36%Cardiff MET: 64%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 7Cardiff MET: 13
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 2Cardiff MET: 6
Sút trượtAmmanford AFC: 5Cardiff MET: 7
Phạt gócAmmanford AFC: 4Cardiff MET: 5
Thẻ vàngAmmanford AFC: 2Cardiff MET: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Grei
Tổng bàn thắngAmmanford AFC: 2.6Cardiff MET: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAmmanford AFC: 1.5Cardiff MET: 2.2
Bàn thuaAmmanford AFC: 1.1Cardiff MET: 1
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 35%Cardiff MET: 52%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 6.4Cardiff MET: 10.2
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 1.6Cardiff MET: 5
Sút trượtAmmanford AFC: 4.8Cardiff MET: 5.2
Phạt gócAmmanford AFC: 3.6Cardiff MET: 4
Thẻ vàngAmmanford AFC: 2Cardiff MET: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grei
ThắngAmmanford AFC: 3Cardiff MET: 6
Trên 1.5 bànAmmanford AFC: 8Cardiff MET: 8
Trên 2.5 bànAmmanford AFC: 4Cardiff MET: 6
Trên 3.5 bànAmmanford AFC: 3Cardiff MET: 4
Cả hai đội ghi bànAmmanford AFC: 5Cardiff MET: 4
Thắng bất ngờAmmanford AFC: 0Cardiff MET: 0
Thua bất ngờAmmanford AFC: 0Cardiff MET: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 10, 22
Ammanford AFC0
Cardiff MET3
06 thg 8, 21
Ammanford AFC0
Cardiff MET4
08 thg 11, 14
Ammanford AFC2
Cardiff MET3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-7 | 18 |
| 2 |
|
6 | 16-3 | 16 |
| 3 |
|
6 | 17-4 | 15 |
| 4 |
|
6 | 16-7 | 12 |
| 5 |
|
5 | 13-5 | 12 |
| 6 |
|
6 | 15-9 | 12 |
| 7 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 8 |
|
6 | 11-9 | 9 |
| 9 |
|
6 | 8-8 | 8 |
| 10 |
|
5 | 6-10 | 7 |
| 11 |
|
6 | 5-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 2-12 | 3 |
| 13 |
|
6 | 4-14 | 2 |
| 14 |
|
6 | 6-11 | 1 |
| 15 |
|
6 | 2-17 | 1 |
| 16 |
|
6 | 9-26 | 0 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)