Nhận định Trefelin vs Ammanford A - 28 thg 8, 2026
12.30
X3.40
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Trefelin thắng hoặc hòa
2.4/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.75
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAmmanford
Kiểm soát bóngTrefelin: 57%Ammanford A: 43%
Tổng số cú sútTrefelin: 10Ammanford A: 7
Sút trúng đíchTrefelin: 4Ammanford A: 1
Sút trượtTrefelin: 6Ammanford A: 6
Phạt gócTrefelin: 3Ammanford A: 5
Thẻ vàngTrefelin: 2Ammanford A: 1
Kiểm soát bóngTrefelin: 52%Ammanford A: 48%
Tổng số cú sútTrefelin: 9Ammanford A: 6
Sút trúng đíchTrefelin: 3Ammanford A: 3
Sút trượtTrefelin: 6Ammanford A: 3
Phạt gócTrefelin: 8Ammanford A: 2
Thẻ vàngTrefelin: 4Ammanford A: 2
Kiểm soát bóngTrefelin: 52%57%Ammanford A: 48%43%
Tổng số cú sútTrefelin: 910Ammanford A: 67
Sút trúng đíchTrefelin: 34Ammanford A: 31
Sút trượtTrefelin: 66Ammanford A: 36
Phạt gócTrefelin: 83Ammanford A: 25
Thẻ vàngTrefelin: 42Ammanford A: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Ammanford
Tổng bàn thắngTrefelin: 5.2Ammanford A: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTrefelin: 2.4Ammanford A: 1.7
Bàn thuaTrefelin: 2.8Ammanford A: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ammanford
ThắngTrefelin: 4Ammanford A: 4
Trên 1.5 bànTrefelin: 10Ammanford A: 8
Trên 2.5 bànTrefelin: 8Ammanford A: 5
Trên 3.5 bànTrefelin: 8Ammanford A: 4
Cả hai đội ghi bànTrefelin: 3Ammanford A: 5
Thắng bất ngờTrefelin: 0Ammanford A: 0
Thua bất ngờTrefelin: 0Ammanford A: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
5Thắng
5Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
23 thg 12026
Ammanford AFC
Trefelin04
12 thg 92025
Trefelin
Ammanford AFC20
21 thg 32025
Ammanford AFC
Trefelin12
22 thg 112024
Trefelin
Ammanford AFC01
27 thg 22024
Trefelin
Ammanford AFC12
15 thg 122023
Ammanford AFC
Trefelin11
13 thg 102023
Trefelin
Ammanford AFC22
05 thg 82023
Trefelin
Ammanford AFC22
17 thg 22023
Ammanford AFC
Trefelin11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)