Nhận định Athletic Club II vs Racing Ferrol - 19 thg 4, 2026
12.20
X3.10
23.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.20
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRacing F
Kiểm soát bóngAthletic Club II: 57%Racing Ferrol: 43%
Tổng số cú sútAthletic Club II: 10Racing Ferrol: 8
Sút trúng đíchAthletic Club II: 4Racing Ferrol: 3
Sút trượtAthletic Club II: 5Racing Ferrol: 4
Phạt gócAthletic Club II: 4Racing Ferrol: 3
Thẻ vàngAthletic Club II: 1Racing Ferrol: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing F
Tổng bàn thắngAthletic Club II: 1.7Racing Ferrol: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAthletic Club II: 0.7Racing Ferrol: 0.9
Bàn thuaAthletic Club II: 1Racing Ferrol: 1.6
Kiểm soát bóngAthletic Club II: 52%Racing Ferrol: 47%
Tổng số cú sútAthletic Club II: 10.2Racing Ferrol: 9.3
Sút trúng đíchAthletic Club II: 4.7Racing Ferrol: 4.4
Sút trượtAthletic Club II: 5.6Racing Ferrol: 4.9
Phạt gócAthletic Club II: 5.1Racing Ferrol: 4.2
Thẻ vàngAthletic Club II: 1.22Racing Ferrol: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing F
ThắngAthletic Club II: 2Racing Ferrol: 2
Trên 1.5 bànAthletic Club II: 5Racing Ferrol: 7
Trên 2.5 bànAthletic Club II: 3Racing Ferrol: 5
Trên 3.5 bànAthletic Club II: 0Racing Ferrol: 3
Cả hai đội ghi bànAthletic Club II: 5Racing Ferrol: 6
Thắng bất ngờAthletic Club II: 0Racing Ferrol: 1
Thua bất ngờAthletic Club II: 0Racing Ferrol: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Athletic Club II0
Racing Ferrol1
10 thg 1, 26
Racing Ferrol0
Athletic Club II1
15 thg 5, 22
Racing Ferrol1
Athletic Club II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation