Chuyển đến nội dung

Nhận định Azam vs Simba - 16 thg 9, 2026

Azam €2.30m
16 thg 917:00
0:2
Kết thúc
Simba €3.03m
13.20 X3.05 22.33

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
1X 1.57
Azam thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.05
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.47
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.10
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.95
1.5/10
Tỷ số chính xác
Azam11Simba

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Azam
Simba
Kiểm soát bóngAzam: 47%Simba: 53%
Tổng số cú sútAzam: 9Simba: 7
Sút trúng đíchAzam: 5Simba: 3
Sút trượtAzam: 4Simba: 4
Phạt gócAzam: 4Simba: 6
Thẻ vàngAzam: 2Simba: 1
Kiểm soát bóngAzam: 51%Simba: 49%
Tổng số cú sútAzam: 4Simba: 7
Sút trúng đíchAzam: 3Simba: 3
Sút trượtAzam: 1Simba: 4
Phạt gócAzam: 3Simba: 5
Thẻ vàngAzam: 4Simba: 1
Kiểm soát bóngAzam: 51%47%Simba: 49%53%
Tổng số cú sútAzam: 49Simba: 77
Sút trúng đíchAzam: 35Simba: 33
Sút trượtAzam: 14Simba: 44
Phạt gócAzam: 34Simba: 56
Thẻ vàngAzam: 42Simba: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Azam
Simba
Tổng bàn thắngAzam: 2.3Simba: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAzam: 1.5Simba: 1.8
Bàn thuaAzam: 0.8Simba: 0.4
Kiểm soát bóngAzam: 56%Simba: 62%
Tổng số cú sútAzam: 9Simba: 8.4
Sút trúng đíchAzam: 5.3Simba: 4.3
Sút trượtAzam: 4.9Simba: 4.1
Phạt gócAzam: 5.5Simba: 7.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Azam
Simba
ThắngAzam: 6Simba: 8
Tài 1.5 bànAzam: 9Simba: 6
Tài 2.5 bànAzam: 4Simba: 4
Tài 3.5 bànAzam: 1Simba: 1
Cả hai đội ghi bànAzam: 4Simba: 4
Thắng bất ngờAzam: 0Simba: 0
Thua bất ngờAzam: 0Simba: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 21
Azam
Simba
4Thắng
10Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
3Azam4Hòa2Simba
05 thg 4 2026: Azam 0–0 Simba
08 thg 1 2026: Azam 1–0 Simba
07 thg 12 2025: Simba 0–2 Azam
24 thg 2 2025: Simba 2–2 Azam
26 thg 9 2024: Azam 0–2 Simba
09 thg 5 2024: Azam 0–3 Simba
09 thg 2 2024: Simba 1–1 Azam
21 thg 2 2023: Simba 1–1 Azam
27 thg 10 2022: Azam 1–0 Simba

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Simba 9 20-4 27
2 Azam 10 19-8 23
3 Young Africans 9 19-5 22
4 JKT Tanzania 11 13-14 17
5 Dodoma Jiji 10 8-5 16
6 Namungo 10 10-12 15
7 Singida Black Stars 9 15-11 14
8 Coastal Union 11 9-13 14
9 Polisi Tanzania 10 12-12 12
10 Mashujaa 9 10-15 12
11 Mbeya City 9 8-13 10
12 Geita Gold 10 11-17 9
13 Tabora United 9 7-8 8
14 Pamba Jiji 10 10-16 6
15 Kagera Sugar 10 9-18 6
16 Fountain Gate 10 5-14 6
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation