Chuyển đến nội dung

Nhận định Simba vs Mashujaa - 13 thg 10, 2026

13 thg 1017:00
6:1
Kết thúc
11.24 X6.40 213.00

Diễn biến chính

  1. Hiệp 12–0
  2. Simba · Bàn thắng Gueye L.1–016'
  3. Simba · Bàn thắng Mpanzu E.2–033'
  4. 45+6'Mashujaa · Thẻ đỏ Thẻ đỏ
  5. Hiệp 24–1
  6. Simba · Bàn thắng Oura A. A.3–053'
  7. Simba · Bàn thắng Mpanzu E.4–059'
  8. Simba · Bàn thắng Abraham M.5–062'
  9. 64'Mashujaa · Bàn thắng 5–1Bwenzi S.
  10. Simba · Bàn thắng Toure O.6–169'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.24
Simba thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.24
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.45
0.8/10
Tỷ số hiệp 1
Simba10Mashujaa
Tỷ số chính xác
Simba20Mashujaa

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Simba
Mashujaa
Kiểm soát bóngSimba: 65%Mashujaa: 35%
Tổng số cú sútSimba: 12Mashujaa: 5
Sút trúng đíchSimba: 6Mashujaa: 3
Sút trượtSimba: 6Mashujaa: 3
Phạt gócSimba: 8Mashujaa: 3
Thẻ vàngSimba: 1Mashujaa: 1
Kiểm soát bóngSimba: 74%Mashujaa: 26%
Tổng số cú sútSimba: 16Mashujaa: 7
Sút trúng đíchSimba: 10Mashujaa: 2
Sút trượtSimba: 6Mashujaa: 5
Phạt gócSimba: 2Mashujaa: 0
Thẻ vàngSimba: 0Mashujaa: 2
Kiểm soát bóngSimba: 74%65%Mashujaa: 26%35%
Tổng số cú sútSimba: 1612Mashujaa: 75
Sút trúng đíchSimba: 106Mashujaa: 23
Sút trượtSimba: 66Mashujaa: 53
Phạt gócSimba: 28Mashujaa: 03
Thẻ vàngSimba: 01Mashujaa: 21

Thống kê

Trung bình / Trận
Simba
Mashujaa
Tổng bàn thắngSimba: 2.7Mashujaa: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSimba: 2.2Mashujaa: 1.1
Bàn thuaSimba: 0.5Mashujaa: 0.8
Kiểm soát bóngSimba: 58%Mashujaa: 51%
Tổng số cú sútSimba: 8.9Mashujaa: 5.9
Sút trúng đíchSimba: 4.5Mashujaa: 2.7
Sút trượtSimba: 4.4Mashujaa: 3.9
Phạt gócSimba: 6.6Mashujaa: 5.3
Thẻ vàngSimba: 1.17Mashujaa: 1.29

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Simba
Mashujaa
ThắngSimba: 10Mashujaa: 6
Trên 1.5 bànSimba: 8Mashujaa: 5
Trên 2.5 bànSimba: 5Mashujaa: 4
Trên 3.5 bànSimba: 1Mashujaa: 0
Cả hai đội ghi bànSimba: 5Mashujaa: 4
Thắng bất ngờSimba: 0Mashujaa: 0
Thua bất ngờSimba: 0Mashujaa: 0

Đối đầu

Simba 6
0 Hòa
0 Mashujaa
Lịch sử đối đầu
14 thg 5, 26
Mashujaa0
Simba3
29 thg 1, 26
Simba2
Mashujaa0
02 thg 5, 25
Simba2
Mashujaa1
01 thg 11, 24
Mashujaa0
Simba1
15 thg 3, 24
Simba2
Mashujaa0
03 thg 2, 24
Mashujaa0
Simba1

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Simba 8 19-4 24
2 Young Africans 7 17-4 18
3 Azam 8 13-7 17
4 Mashujaa 8 9-13 12
5 Singida Black Stars 8 14-11 11
6 Dodoma Jiji 7 5-5 11
7 Polisi Tanzania 7 10-9 10
8 Mbeya City 7 7-7 10
9 JKT Tanzania 7 9-11 10
10 Coastal Union 8 7-11 10
11 Namungo 8 7-11 9
12 Geita Gold 7 9-12 7
13 Tabora United 7 6-7 6
14 Kagera Sugar 7 8-15 5
15 Pamba Jiji 7 8-13 4
16 Fountain Gate 7 3-11 4
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation