Nhận định Fountain Gate vs Simba - 29 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISimba
xGFountain Gate: 0.7Simba: 1.34
Kiểm soát bóngFountain Gate: 33%Simba: 67%
Tổng số cú sútFountain Gate: 6Simba: 17
Sút trúng đíchFountain Gate: 3Simba: 7
Sút trượtFountain Gate: 3Simba: 8
Phạt gócFountain Gate: 4Simba: 6
Thẻ vàngFountain Gate: 2Simba: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Simba
Tổng bàn thắngFountain Gate: 2.5Simba: 3.6
Bàn thắng ghi đượcFountain Gate: 0.9Simba: 3.1
Bàn thuaFountain Gate: 1.6Simba: 0.5
Kiểm soát bóngFountain Gate: 47%Simba: 63%
Tổng số cú sútFountain Gate: 7.6Simba: 14
Sút trúng đíchFountain Gate: 4.1Simba: 7
Sút trượtFountain Gate: 4.6Simba: 7
Phạt gócFountain Gate: 3.4Simba: 7.9
Thẻ vàngFountain Gate: 1.33Simba: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Simba
ThắngFountain Gate: 2Simba: 10
Tài 1.5 bànFountain Gate: 8Simba: 8
Tài 2.5 bànFountain Gate: 3Simba: 6
Tài 3.5 bànFountain Gate: 1Simba: 3
Cả hai đội ghi bànFountain Gate: 5Simba: 5
Thắng bất ngờFountain Gate: 0Simba: 0
Thua bất ngờFountain Gate: 0Simba: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
0Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.1Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
15 thg 42026
Fountain Gate
Simba03
25 thg 92025
Simba
Fountain Gate30
06 thg 22025
Fountain Gate
Simba11
25 thg 82024
Simba
Fountain Gate40
12 thg 32024
Simba
Fountain Gate31
08 thg 102023
Fountain Gate
Simba12
03 thg 22023
Simba
Fountain Gate31
09 thg 112022
Fountain Gate
Simba11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 24 |
| 2 |
|
9 | 19-5 | 22 |
| 3 |
|
9 | 17-7 | 20 |
| 4 |
|
10 | 12-12 | 17 |
| 5 |
|
9 | 8-5 | 15 |
| 6 |
|
10 | 9-13 | 13 |
| 7 |
|
9 | 12-11 | 12 |
| 8 |
|
9 | 9-12 | 12 |
| 9 |
|
9 | 10-15 | 12 |
| 10 |
|
8 | 14-11 | 11 |
| 11 |
|
9 | 8-13 | 10 |
| 12 |
|
9 | 10-16 | 8 |
| 13 |
|
8 | 6-7 | 7 |
| 14 |
|
9 | 10-15 | 6 |
| 15 |
|
9 | 5-13 | 6 |
| 16 |
|
10 | 9-18 | 6 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation