Nhận định BFA vs Neptuna Klaipeda - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BFA thắng hoặc hòa
1.34
2.3/10
Kèo 1X2
X3.50
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.55
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeptuna K
Kiểm soát bóngBFA: 48%Neptuna Klaipeda: 52%
Tổng số cú sútBFA: 9Neptuna Klaipeda: 7
Sút trúng đíchBFA: 5Neptuna Klaipeda: 2
Sút trượtBFA: 4Neptuna Klaipeda: 4
Phạt gócBFA: 5Neptuna Klaipeda: 3
Việt vịBFA: 2Neptuna Klaipeda: 2
Phạm lỗiBFA: 17Neptuna Klaipeda: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Neptuna K
Tổng bàn thắngBFA: 2.7Neptuna Klaipeda: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBFA: 1.5Neptuna Klaipeda: 1.5
Bàn thuaBFA: 1.2Neptuna Klaipeda: 1
Kiểm soát bóngBFA: 48%Neptuna Klaipeda: 50%
Tổng số cú sútBFA: 10.1Neptuna Klaipeda: 9.2
Sút trúng đíchBFA: 5.4Neptuna Klaipeda: 3.5
Sút trượtBFA: 4.7Neptuna Klaipeda: 5.7
Phạm lỗiBFA: 14.4Neptuna Klaipeda: 11.4
Phạt gócBFA: 5.7Neptuna Klaipeda: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neptuna K
ThắngBFA: 5Neptuna Klaipeda: 7
Trên 1.5 bànBFA: 6Neptuna Klaipeda: 7
Trên 2.5 bànBFA: 6Neptuna Klaipeda: 6
Trên 3.5 bànBFA: 3Neptuna Klaipeda: 2
Cả hai đội ghi bànBFA: 3Neptuna Klaipeda: 4
Thắng bất ngờBFA: 0Neptuna Klaipeda: 0
Thua bất ngờBFA: 1Neptuna Klaipeda: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Neptūną Klaipėda1
BFA3
18 thg 10, 25
BFA1
Neptūną Klaipėda5
13 thg 6, 25
Neptūną Klaipėda2
BFA0
30 thg 8, 24
BFA0
Neptūną Klaipėda5
05 thg 4, 24
Neptūną Klaipėda2
BFA2
30 thg 9, 23
BFA2
Neptūną Klaipėda2
13 thg 5, 23
Neptūną Klaipėda1
BFA0
07 thg 10, 22
Neptūną Klaipėda1
BFA0
04 thg 6, 22
BFA3
Neptūną Klaipėda0
18 thg 9, 21
BFA2
Neptūną Klaipėda2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 53-11 | 52 |
| 2 |
|
21 | 37-7 | 52 |
| 3 |
|
21 | 37-23 | 39 |
| 4 |
|
20 | 33-24 | 38 |
| 5 |
|
21 | 27-26 | 38 |
| 6 |
|
20 | 33-19 | 36 |
| 7 |
|
21 | 31-29 | 35 |
| 8 |
|
21 | 35-31 | 34 |
| 9 |
|
20 | 30-25 | 26 |
| 10 |
|
21 | 24-27 | 23 |
| 11 |
|
20 | 23-22 | 22 |
| 12 |
|
21 | 24-47 | 19 |
| 13 |
|
21 | 23-50 | 18 |
| 14 |
|
21 | 19-45 | 14 |
| 15 |
|
20 | 15-34 | 13 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |