Nhận định Tauras vs Neptuna Klaipeda - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.21
Tauras thắng hoặc hòa
4.1/10
Kèo 1X2
11.83
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
2.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINeptuna K
Kiểm soát bóngTauras: 55%Neptuna Klaipeda: 45%
Tổng số cú sútTauras: 9Neptuna Klaipeda: 7
Sút trúng đíchTauras: 5Neptuna Klaipeda: 2
Sút trượtTauras: 5Neptuna Klaipeda: 5
Phạt gócTauras: 5Neptuna Klaipeda: 2
Kiểm soát bóngTauras: 62%Neptuna Klaipeda: 38%
Tổng số cú sútTauras: 10Neptuna Klaipeda: 4
Sút trúng đíchTauras: 4Neptuna Klaipeda: 2
Sút trượtTauras: 6Neptuna Klaipeda: 2
Phạt gócTauras: 8Neptuna Klaipeda: 2
Kiểm soát bóngTauras: 62%55%Neptuna Klaipeda: 38%45%
Tổng số cú sútTauras: 109Neptuna Klaipeda: 47
Sút trúng đíchTauras: 45Neptuna Klaipeda: 22
Sút trượtTauras: 65Neptuna Klaipeda: 25
Phạt gócTauras: 85Neptuna Klaipeda: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Neptuna K
Tổng bàn thắngTauras: 3.3Neptuna Klaipeda: 2.8
Bàn thắng ghi đượcTauras: 2.3Neptuna Klaipeda: 1.7
Bàn thuaTauras: 1Neptuna Klaipeda: 1.1
Kiểm soát bóngTauras: 52%Neptuna Klaipeda: 52%
Tổng số cú sútTauras: 10.4Neptuna Klaipeda: 9.9
Sút trúng đíchTauras: 5.3Neptuna Klaipeda: 3.5
Sút trượtTauras: 5.1Neptuna Klaipeda: 6.4
Phạt gócTauras: 5.5Neptuna Klaipeda: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neptuna K
ThắngTauras: 7Neptuna Klaipeda: 7
Trên 1.5 bànTauras: 8Neptuna Klaipeda: 7
Trên 2.5 bànTauras: 6Neptuna Klaipeda: 7
Trên 3.5 bànTauras: 4Neptuna Klaipeda: 3
Cả hai đội ghi bànTauras: 7Neptuna Klaipeda: 6
Thắng bất ngờTauras: 0Neptuna Klaipeda: 0
Thua bất ngờTauras: 0Neptuna Klaipeda: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Neptūną Klaipėda1
Tauras0
02 thg 2, 26
Tauras1
Neptūną Klaipėda0
13 thg 9, 25
Tauras1
Neptūną Klaipėda4
09 thg 5, 25
Neptūną Klaipėda1
Tauras1
05 thg 10, 24
Tauras0
Neptūną Klaipėda1
17 thg 5, 24
Neptūną Klaipėda2
Tauras1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 68-13 | 67 |
| 2 |
|
26 | 45-11 | 64 |
| 3 |
|
25 | 45-27 | 51 |
| 4 |
|
26 | 40-33 | 46 |
| 5 |
|
26 | 33-31 | 44 |
| 6 |
|
25 | 43-31 | 43 |
| 7 |
|
26 | 40-37 | 43 |
| 8 |
|
26 | 37-27 | 41 |
| 9 |
|
25 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
26 | 28-35 | 27 |
| 11 |
|
26 | 29-31 | 26 |
| 12 |
|
26 | 31-56 | 25 |
| 13 |
|
26 | 26-46 | 23 |
| 14 |
|
26 | 30-59 | 22 |
| 15 |
|
26 | 30-59 | 18 |
| 16 |
|
26 | 26-59 | 15 |