Nhận định Garliava vs Neptuna Klaipeda - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
22.37
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.63
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeptuna K
Kiểm soát bóngGarliava: 53%Neptuna Klaipeda: 47%
Tổng số cú sútGarliava: 8Neptuna Klaipeda: 7
Sút trúng đíchGarliava: 3Neptuna Klaipeda: 3
Sút trượtGarliava: 5Neptuna Klaipeda: 4
Phạt gócGarliava: 6Neptuna Klaipeda: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Neptuna K
Tổng bàn thắngGarliava: 2.2Neptuna Klaipeda: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGarliava: 1.2Neptuna Klaipeda: 1.7
Bàn thuaGarliava: 1Neptuna Klaipeda: 1.1
Kiểm soát bóngGarliava: 54%Neptuna Klaipeda: 52%
Tổng số cú sútGarliava: 10.1Neptuna Klaipeda: 9.5
Sút trúng đíchGarliava: 4.4Neptuna Klaipeda: 3.7
Sút trượtGarliava: 5.7Neptuna Klaipeda: 5.8
Phạt gócGarliava: 6.1Neptuna Klaipeda: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neptuna K
ThắngGarliava: 3Neptuna Klaipeda: 7
Trên 1.5 bànGarliava: 7Neptuna Klaipeda: 7
Trên 2.5 bànGarliava: 5Neptuna Klaipeda: 7
Trên 3.5 bànGarliava: 0Neptuna Klaipeda: 3
Cả hai đội ghi bànGarliava: 5Neptuna Klaipeda: 6
Thắng bất ngờGarliava: 0Neptuna Klaipeda: 0
Thua bất ngờGarliava: 0Neptuna Klaipeda: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 26
Neptūną Klaipėda0
Garliava3
14 thg 9, 24
Garliava0
Neptūną Klaipėda2
26 thg 4, 24
Neptūną Klaipėda1
Garliava0
25 thg 8, 23
Garliava0
Neptūną Klaipėda1
07 thg 4, 23
Neptūną Klaipėda1
Garliava2
10 thg 9, 22
Garliava2
Neptūną Klaipėda3
13 thg 5, 22
Neptūną Klaipėda2
Garliava0
06 thg 5, 22
Garliava0
Neptūną Klaipėda2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 61-12 | 61 |
| 2 |
|
24 | 42-11 | 58 |
| 3 |
|
23 | 41-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 32-28 | 44 |
| 5 |
|
24 | 38-31 | 43 |
| 6 |
|
24 | 38-34 | 42 |
| 7 |
|
24 | 40-29 | 40 |
| 8 |
|
23 | 33-23 | 37 |
| 9 |
|
23 | 36-32 | 29 |
| 10 |
|
24 | 26-30 | 27 |
| 11 |
|
23 | 25-27 | 22 |
| 12 |
|
24 | 30-55 | 22 |
| 13 |
|
24 | 28-56 | 21 |
| 14 |
|
23 | 20-36 | 19 |
| 15 |
|
24 | 23-52 | 14 |
| 16 |
|
24 | 21-54 | 14 |