Chuyển đến nội dung

Nhận định Stefanesti vs Metaloglobus - 19 thg 9, 2026

Stefanesti €1.17m
19 thg 909:00
0:1
Kết thúc
Metaloglobus €1.49m
13.50 X3.60 22.00

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5 1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
22.00
2.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.27
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.60
1.0/10
Tỷ số chính xác
Stefanesti12Metaloglobus

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Stefanesti
Metaloglobus
Kiểm soát bóngStefanesti: 44%Metaloglobus: 56%
Tổng số cú sútStefanesti: 9Metaloglobus: 9
Sút trúng đíchStefanesti: 5Metaloglobus: 6
Sút trượtStefanesti: 4Metaloglobus: 3
Phạt gócStefanesti: 4Metaloglobus: 6
Thẻ vàngStefanesti: 1Metaloglobus: 2
Kiểm soát bóngStefanesti: 59%Metaloglobus: 41%
Tổng số cú sútStefanesti: 8Metaloglobus: 9
Sút trúng đíchStefanesti: 1Metaloglobus: 6
Sút trượtStefanesti: 7Metaloglobus: 3
Phạt gócStefanesti: 2Metaloglobus: 8
Thẻ vàngStefanesti: 3Metaloglobus: 3
Kiểm soát bóngStefanesti: 59%44%Metaloglobus: 41%56%
Tổng số cú sútStefanesti: 89Metaloglobus: 99
Sút trúng đíchStefanesti: 15Metaloglobus: 66
Sút trượtStefanesti: 74Metaloglobus: 33
Phạt gócStefanesti: 24Metaloglobus: 86
Thẻ vàngStefanesti: 31Metaloglobus: 32

Thống kê

Trung bình / Trận
Stefanesti
Metaloglobus
Tổng bàn thắngStefanesti: 3.2Metaloglobus: 3.3
Bàn thắng ghi đượcStefanesti: 1.2Metaloglobus: 1.5
Bàn thuaStefanesti: 2Metaloglobus: 1.8
Kiểm soát bóngStefanesti: 45%Metaloglobus: 55%
Tổng số cú sútStefanesti: 8.3Metaloglobus: 8.4
Sút trúng đíchStefanesti: 4.5Metaloglobus: 5.6
Sút trượtStefanesti: 3.8Metaloglobus: 2.8
Phạt gócStefanesti: 3.3Metaloglobus: 5.3
Thẻ vàngStefanesti: 1.57Metaloglobus: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Stefanesti
Metaloglobus
ThắngStefanesti: 3Metaloglobus: 3
Tài 1.5 bànStefanesti: 9Metaloglobus: 9
Tài 2.5 bànStefanesti: 8Metaloglobus: 8
Tài 3.5 bànStefanesti: 3Metaloglobus: 5
Cả hai đội ghi bànStefanesti: 5Metaloglobus: 9
Thắng bất ngờStefanesti: 0Metaloglobus: 0
Thua bất ngờStefanesti: 0Metaloglobus: 1

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 FC Politehnica Timisoara 12 23-10 28
2 Chindia Targoviste 12 30-14 27
3 Popești-Leordeni 12 28-16 27
4 Slatina 11 19-10 25
5 Cetatea Suceava 12 24-14 22
6 Metalul Buzău 12 14-9 21
7 CSM Reşiţa 11 16-13 21
8 Concordia 11 26-18 19
9 Bihor Oradea 12 20-12 19
10 FC Bacau 11 22-10 18
11 Gloria Bistriţa 11 15-14 18
12 CS Afumati 12 19-20 17
13 Metaloglobus 11 13-15 15
14 CSM Ramnicu Valcea 12 13-19 14
15 Unirea Slobozia 12 15-15 11
16 CSA Steaua Bucureşti 12 13-19 11
17 ASA Targu Mures 12 14-22 11
18 CSM Satu Mare 12 9-15 9
19 Viitorul Şelimbăr 12 8-22 9
20 CS Dinamo București 12 16-32 8
21 Ştefăneşti 12 7-29 6
22 Dumbrăviţa 12 9-25 4
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)