Nhận định Vitkovice vs Unicov - 2 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.58
Vitkovice thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.79
5.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.38
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUnicov
Kiểm soát bóngVitkovice: 49%Unicov: 51%
Tổng số cú sútVitkovice: 12Unicov: 9
Sút trúng đíchVitkovice: 7Unicov: 5
Sút trượtVitkovice: 5Unicov: 4
Phạt gócVitkovice: 7Unicov: 7
Thẻ vàngVitkovice: 3Unicov: 1
Kiểm soát bóngVitkovice: 48%Unicov: 52%
Tổng số cú sútVitkovice: 14Unicov: 16
Sút trúng đíchVitkovice: 6Unicov: 9
Sút trượtVitkovice: 8Unicov: 7
Phạt gócVitkovice: 3Unicov: 5
Thẻ vàngVitkovice: 4Unicov: 3
Kiểm soát bóngVitkovice: 48%49%Unicov: 52%51%
Tổng số cú sútVitkovice: 1412Unicov: 169
Sút trúng đíchVitkovice: 67Unicov: 95
Sút trượtVitkovice: 85Unicov: 74
Phạt gócVitkovice: 37Unicov: 57
Thẻ vàngVitkovice: 43Unicov: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Unicov
Tổng bàn thắngVitkovice: 2.7Unicov: 2.6
Bàn thắng ghi đượcVitkovice: 1.8Unicov: 1.6
Bàn thuaVitkovice: 0.9Unicov: 1
Kiểm soát bóngVitkovice: 55%Unicov: 49%
Tổng số cú sútVitkovice: 15.2Unicov: 9.4
Sút trúng đíchVitkovice: 9Unicov: 5
Sút trượtVitkovice: 6.2Unicov: 4.4
Phạm lỗiVitkovice: 15.3Unicov: 8.9
Phạt gócVitkovice: 7.7Unicov: 7.5
Việt vịVitkovice: 2.7Unicov: 1.3
Thẻ vàngVitkovice: 3Unicov: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unicov
ThắngVitkovice: 4Unicov: 7
Trên 1.5 bànVitkovice: 7Unicov: 8
Trên 2.5 bànVitkovice: 3Unicov: 6
Trên 3.5 bànVitkovice: 3Unicov: 1
Cả hai đội ghi bànVitkovice: 5Unicov: 6
Thắng bất ngờVitkovice: 0Unicov: 0
Thua bất ngờVitkovice: 0Unicov: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.0Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
03 thg 52026
Uničov
Vítkovice04
27 thg 92025
Vítkovice
Uničov22
31 thg 52023
Vítkovice
Uničov21
06 thg 112022
Uničov
Vítkovice51
29 thg 22020
Uničov
Vítkovice21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-5 | 29 |
| 2 |
|
13 | 29-16 | 29 |
| 3 |
|
13 | 29-19 | 27 |
| 4 |
|
13 | 21-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 18-11 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-17 | 22 |
| 7 |
|
13 | 22-16 | 18 |
| 8 |
|
13 | 29-27 | 18 |
| 9 |
|
13 | 22-22 | 18 |
| 10 |
|
13 | 19-16 | 17 |
| 11 |
|
13 | 13-15 | 16 |
| 12 |
|
13 | 15-21 | 15 |
| 13 |
|
13 | 20-24 | 14 |
| 14 |
|
13 | 13-28 | 14 |
| 15 |
|
13 | 12-21 | 11 |
| 16 |
|
13 | 18-29 | 11 |
| 17 |
|
13 | 11-27 | 10 |
| 18 |
|
13 | 12-20 | 9 |