Nhận định Boise vs NY Cosmos - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.57
Boise thắng
6.7/10
Kèo 1X2
11.57
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.78
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINY Cosmos
xGBoise: 1.73NY Cosmos: 1.03
Kiểm soát bóngBoise: 60%NY Cosmos: 40%
Tổng số cú sútBoise: 17NY Cosmos: 12
Sút trúng đíchBoise: 5NY Cosmos: 4
Sút trượtBoise: 7NY Cosmos: 4
Phạt gócBoise: 7NY Cosmos: 4
Thẻ vàngBoise: 2NY Cosmos: 3
xGBoise: 0.99NY Cosmos: 1.05
Kiểm soát bóngBoise: 54%NY Cosmos: 46%
Tổng số cú sútBoise: 10NY Cosmos: 14
Sút trúng đíchBoise: 5NY Cosmos: 4
Sút trượtBoise: 5NY Cosmos: 6
Phạt gócBoise: 2NY Cosmos: 11
Thẻ vàngBoise: 1NY Cosmos: 2
xGBoise: 0.991.73NY Cosmos: 1.051.03
Kiểm soát bóngBoise: 54%60%NY Cosmos: 46%40%
Tổng số cú sútBoise: 1017NY Cosmos: 1412
Sút trúng đíchBoise: 55NY Cosmos: 44
Sút trượtBoise: 57NY Cosmos: 64
Phạt gócBoise: 27NY Cosmos: 114
Thẻ vàngBoise: 12NY Cosmos: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
NY Cosmos
Bàn thắng kỳ vọngBoise: 1.47NY Cosmos: 0.98
Tổng bàn thắngBoise: 2.9NY Cosmos: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBoise: 1.9NY Cosmos: 1.3
Bàn thuaBoise: 1NY Cosmos: 1.5
Kiểm soát bóngBoise: 54%NY Cosmos: 49%
Tổng số cú sútBoise: 14NY Cosmos: 12.3
Sút trúng đíchBoise: 5NY Cosmos: 4.4
Sút trượtBoise: 5.9NY Cosmos: 4.9
Phạm lỗiBoise: 11.7NY Cosmos: 13.2
Phạt gócBoise: 5.7NY Cosmos: 4.4
Việt vịBoise: 1.7NY Cosmos: 1.1
Thẻ vàngBoise: 1.89NY Cosmos: 2.2
Tổng số đường chuyềnBoise: 444NY Cosmos: 387
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
NY Cosmos
ThắngBoise: 7NY Cosmos: 3
Trên 1.5 bànBoise: 9NY Cosmos: 8
Trên 2.5 bànBoise: 6NY Cosmos: 5
Trên 3.5 bànBoise: 3NY Cosmos: 2
Cả hai đội ghi bànBoise: 6NY Cosmos: 5
Thắng bất ngờBoise: 0NY Cosmos: 0
Thua bất ngờBoise: 0NY Cosmos: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
26 thg 72026
NY Cosmos
Boise12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 73-42 | 66 |
| 2 |
|
31 | 54-34 | 61 |
| 3 |
|
31 | 54-30 | 55 |
| 4 |
|
31 | 49-41 | 55 |
| 5 |
|
31 | 50-43 | 54 |
| 6 |
|
32 | 52-36 | 54 |
| 7 |
|
31 | 50-44 | 46 |
| 8 |
|
31 | 47-40 | 45 |
| 9 |
|
31 | 38-46 | 43 |
| 10 |
|
31 | 53-49 | 39 |
| 11 |
|
31 | 47-49 | 39 |
| 12 |
|
31 | 34-49 | 36 |
| 13 |
|
31 | 38-46 | 33 |
| 14 |
|
31 | 44-57 | 31 |
| 15 |
|
31 | 36-60 | 27 |
| 16 |
|
31 | 39-65 | 26 |
| 17 |
|
31 | 37-64 | 26 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)