Nhận định Boise vs Charlotte Independence - 17 thg 9, 2026
12.00
X3.70
23.20
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICharlotte
xGBoise: 1.36Charlotte Independence: 1.22
Kiểm soát bóngBoise: 55%Charlotte Independence: 45%
Tổng số cú sútBoise: 13Charlotte Independence: 10
Sút trúng đíchBoise: 5Charlotte Independence: 3
Sút trượtBoise: 6Charlotte Independence: 5
Phạt gócBoise: 5Charlotte Independence: 3
Thẻ vàngBoise: 2Charlotte Independence: 2
Việt vịBoise: 2Charlotte Independence: 1
Phạm lỗiBoise: 11Charlotte Independence: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Charlotte
Bàn thắng kỳ vọngBoise: 1.48Charlotte Independence: 1.84
Tổng bàn thắngBoise: 3Charlotte Independence: 4.2
Bàn thắng ghi đượcBoise: 1.9Charlotte Independence: 2.6
Bàn thuaBoise: 1.1Charlotte Independence: 1.6
Kiểm soát bóngBoise: 56%Charlotte Independence: 52%
Tổng số cú sútBoise: 14.3Charlotte Independence: 15.5
Sút trúng đíchBoise: 5.2Charlotte Independence: 5.7
Sút trượtBoise: 6Charlotte Independence: 7.1
Phạm lỗiBoise: 11.8Charlotte Independence: 12.2
Phạt gócBoise: 5.8Charlotte Independence: 4.5
Việt vịBoise: 1.7Charlotte Independence: 1.6
Thẻ vàngBoise: 2Charlotte Independence: 1.89
Tổng số đường chuyềnBoise: 461Charlotte Independence: 408
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Charlotte
ThắngBoise: 7Charlotte Independence: 7
Trên 1.5 bànBoise: 9Charlotte Independence: 9
Trên 2.5 bànBoise: 7Charlotte Independence: 7
Trên 3.5 bànBoise: 3Charlotte Independence: 7
Cả hai đội ghi bànBoise: 7Charlotte Independence: 7
Thắng bất ngờBoise: 0Charlotte Independence: 0
Thua bất ngờBoise: 0Charlotte Independence: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 5, 26
Charlotte Independence1
Boise0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 60-37 | 52 |
| 2 |
|
26 | 45-28 | 52 |
| 3 |
|
25 | 47-25 | 48 |
| 4 |
|
25 | 40-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 40-27 | 44 |
| 6 |
|
24 | 45-37 | 39 |
| 7 |
|
22 | 33-28 | 39 |
| 8 |
|
24 | 37-30 | 36 |
| 9 |
|
26 | 30-36 | 33 |
| 10 |
|
27 | 34-37 | 32 |
| 11 |
|
26 | 38-45 | 29 |
| 12 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 13 |
|
25 | 27-39 | 27 |
| 14 |
|
25 | 39-42 | 23 |
| 15 |
|
25 | 29-42 | 23 |
| 16 |
|
25 | 31-50 | 22 |
| 17 |
|
24 | 22-46 | 20 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)