Nhận định Brinje-Grosuplje vs Koper - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
21.85
3.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.37
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.47
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKoper
Kiểm soát bóngBrinje-Grosuplje: 47%Koper: 53%
Tổng số cú sútBrinje-Grosuplje: 6Koper: 13
Sút trúng đíchBrinje-Grosuplje: 1Koper: 7
Sút trượtBrinje-Grosuplje: 5Koper: 7
Phạt gócBrinje-Grosuplje: 2Koper: 5
Thẻ vàngBrinje-Grosuplje: 1Koper: 3
Kiểm soát bóngBrinje-Grosuplje: 36%Koper: 64%
Tổng số cú sútBrinje-Grosuplje: 5Koper: 16
Sút trúng đíchBrinje-Grosuplje: 3Koper: 3
Sút trượtBrinje-Grosuplje: 2Koper: 13
Phạt gócBrinje-Grosuplje: 3Koper: 10
Thẻ vàngBrinje-Grosuplje: 3Koper: 4
Kiểm soát bóngBrinje-Grosuplje: 36%47%Koper: 64%53%
Tổng số cú sútBrinje-Grosuplje: 56Koper: 1613
Sút trúng đíchBrinje-Grosuplje: 31Koper: 37
Sút trượtBrinje-Grosuplje: 25Koper: 137
Phạt gócBrinje-Grosuplje: 32Koper: 105
Thẻ vàngBrinje-Grosuplje: 31Koper: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Koper
Tổng bàn thắngBrinje-Grosuplje: 3.1Koper: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBrinje-Grosuplje: 0.8Koper: 2
Bàn thuaBrinje-Grosuplje: 2.3Koper: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Koper
ThắngBrinje-Grosuplje: 3Koper: 6
Tài 1.5 bànBrinje-Grosuplje: 7Koper: 9
Tài 2.5 bànBrinje-Grosuplje: 6Koper: 6
Tài 3.5 bànBrinje-Grosuplje: 2Koper: 5
Cả hai đội ghi bànBrinje-Grosuplje: 3Koper: 6
Thắng bất ngờBrinje-Grosuplje: 0Koper: 0
Thua bất ngờBrinje-Grosuplje: 0Koper: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
27 thg 6 2024: Koper 4–3 Grosuplje
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-11 | 25 |
| 2 |
|
14 | 21-14 | 24 |
| 3 |
|
14 | 16-12 | 22 |
| 4 |
|
13 | 17-12 | 20 |
| 5 |
|
13 | 14-13 | 20 |
| 6 |
|
14 | 18-20 | 18 |
| 7 |
|
14 | 21-13 | 17 |
| 8 |
|
14 | 15-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 14-25 | 13 |
| 10 |
|
13 | 15-29 | 8 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation