Nhận định Bryne vs Moss - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
11.61
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
7.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMoss
Kiểm soát bóngBryne: 59%Moss: 41%
Tổng số cú sútBryne: 14Moss: 10
Sút trúng đíchBryne: 5Moss: 5
Sút trượtBryne: 9Moss: 6
Phạt gócBryne: 8Moss: 4
Thẻ vàngBryne: 2Moss: 2
Kiểm soát bóngBryne: 63%Moss: 37%
Tổng số cú sútBryne: 10Moss: 3
Sút trúng đíchBryne: 3Moss: 1
Sút trượtBryne: 7Moss: 2
Phạt gócBryne: 9Moss: 1
Thẻ vàngBryne: 2Moss: 1
Kiểm soát bóngBryne: 63%59%Moss: 37%41%
Tổng số cú sútBryne: 1014Moss: 310
Sút trúng đíchBryne: 35Moss: 15
Sút trượtBryne: 79Moss: 26
Phạt gócBryne: 98Moss: 14
Thẻ vàngBryne: 22Moss: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Moss
Tổng bàn thắngBryne: 2Moss: 4.1
Bàn thắng ghi đượcBryne: 1Moss: 1.6
Bàn thuaBryne: 1Moss: 2.5
Kiểm soát bóngBryne: 51%Moss: 50%
Tổng số cú sútBryne: 12.3Moss: 12.1
Sút trúng đíchBryne: 4.5Moss: 5.4
Sút trượtBryne: 7.8Moss: 6.7
Phạt gócBryne: 6.6Moss: 6.1
Thẻ vàngBryne: 1.9Moss: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Moss
ThắngBryne: 5Moss: 1
Trên 1.5 bànBryne: 7Moss: 10
Trên 2.5 bànBryne: 3Moss: 9
Trên 3.5 bànBryne: 0Moss: 6
Cả hai đội ghi bànBryne: 2Moss: 9
Thắng bất ngờBryne: 0Moss: 0
Thua bất ngờBryne: 0Moss: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Moss2
Bryne3
28 thg 9, 24
Bryne3
Moss0
16 thg 6, 24
Moss1
Bryne0
23 thg 8, 23
Bryne3
Moss1
09 thg 7, 23
Moss2
Bryne1
22 thg 9, 19
Bryne0
Moss1
07 thg 7, 19
Moss2
Bryne3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 74-39 | 55 |
| 2 |
|
24 | 70-35 | 53 |
| 3 |
|
24 | 61-31 | 51 |
| 4 |
|
24 | 57-31 | 45 |
| 5 |
|
24 | 50-38 | 39 |
| 6 |
|
24 | 33-31 | 38 |
| 7 |
|
24 | 40-48 | 34 |
| 8 |
|
24 | 61-58 | 31 |
| 9 |
|
24 | 36-49 | 29 |
| 10 |
|
24 | 39-49 | 28 |
| 11 |
|
24 | 38-55 | 26 |
| 12 |
|
24 | 35-45 | 25 |
| 13 |
|
24 | 38-54 | 25 |
| 14 |
|
23 | 38-53 | 23 |
| 15 |
|
24 | 34-53 | 20 |
| 16 |
|
23 | 26-61 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation