Nhận định Strommen vs Bryne - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.67
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
22.05
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.55
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBryne
Kiểm soát bóngStrommen: 46%Bryne: 54%
Tổng số cú sútStrommen: 9Bryne: 13
Sút trúng đíchStrommen: 5Bryne: 5
Sút trượtStrommen: 4Bryne: 8
Phạt gócStrommen: 5Bryne: 6
Thẻ vàngStrommen: 1Bryne: 2
Kiểm soát bóngStrommen: 48%Bryne: 52%
Tổng số cú sútStrommen: 4Bryne: 3
Sút trúng đíchStrommen: 2Bryne: 1
Sút trượtStrommen: 2Bryne: 2
Phạt gócStrommen: 5Bryne: 3
Thẻ vàngStrommen: 0Bryne: 3
Kiểm soát bóngStrommen: 48%46%Bryne: 52%54%
Tổng số cú sútStrommen: 49Bryne: 313
Sút trúng đíchStrommen: 25Bryne: 15
Sút trượtStrommen: 24Bryne: 28
Phạt gócStrommen: 55Bryne: 36
Thẻ vàngStrommen: 01Bryne: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Bryne
Tổng bàn thắngStrommen: 3.6Bryne: 2.1
Bàn thắng ghi đượcStrommen: 2Bryne: 1.2
Bàn thuaStrommen: 1.6Bryne: 0.9
Kiểm soát bóngStrommen: 47%Bryne: 51%
Tổng số cú sútStrommen: 9.5Bryne: 10.6
Sút trúng đíchStrommen: 5.2Bryne: 3.9
Sút trượtStrommen: 4.3Bryne: 6.7
Phạt gócStrommen: 5.6Bryne: 5.6
Thẻ vàngStrommen: 1.25Bryne: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bryne
ThắngStrommen: 6Bryne: 6
Trên 1.5 bànStrommen: 7Bryne: 8
Trên 2.5 bànStrommen: 7Bryne: 3
Trên 3.5 bànStrommen: 6Bryne: 0
Cả hai đội ghi bànStrommen: 7Bryne: 3
Thắng bất ngờStrommen: 1Bryne: 0
Thua bất ngờStrommen: 0Bryne: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
Bryne
Strommen42
27 thg 112021
Bryne
Strommen02
25 thg 52021
Strommen
Bryne02
03 thg 72016
Bryne
Strommen01
29 thg 52016
Strommen
Bryne22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation