Nhận định Sandnes ULF vs Bryne - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Bryne thắng hoặc hòa
1.30
8.5/10
Kèo 1X2
22.02
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.48
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.43
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBryne
Kiểm soát bóngSandnes ULF: 48%Bryne: 52%
Tổng số cú sútSandnes ULF: 11Bryne: 13
Sút trúng đíchSandnes ULF: 5Bryne: 5
Sút trượtSandnes ULF: 7Bryne: 8
Phạt gócSandnes ULF: 6Bryne: 7
Thẻ vàngSandnes ULF: 2Bryne: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Bryne
Tổng bàn thắngSandnes ULF: 3.8Bryne: 2
Bàn thắng ghi đượcSandnes ULF: 1.7Bryne: 1.2
Bàn thuaSandnes ULF: 2.1Bryne: 0.8
Kiểm soát bóngSandnes ULF: 47%Bryne: 51%
Tổng số cú sútSandnes ULF: 11.6Bryne: 12.7
Sút trúng đíchSandnes ULF: 5.1Bryne: 4.5
Sút trượtSandnes ULF: 6.5Bryne: 8.2
Phạt gócSandnes ULF: 5.5Bryne: 7.1
Thẻ vàngSandnes ULF: 1.89Bryne: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bryne
ThắngSandnes ULF: 4Bryne: 6
Trên 1.5 bànSandnes ULF: 10Bryne: 7
Trên 2.5 bànSandnes ULF: 5Bryne: 3
Trên 3.5 bànSandnes ULF: 4Bryne: 0
Cả hai đội ghi bànSandnes ULF: 5Bryne: 3
Thắng bất ngờSandnes ULF: 0Bryne: 0
Thua bất ngờSandnes ULF: 0Bryne: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
Bryne1
Sandnes ULF1
08 thg 2, 25
Bryne0
Sandnes ULF3
27 thg 7, 24
Bryne1
Sandnes ULF1
16 thg 5, 24
Sandnes ULF2
Bryne1
23 thg 3, 24
Sandnes ULF0
Bryne2
03 thg 9, 23
Bryne3
Sandnes ULF0
20 thg 5, 23
Sandnes ULF2
Bryne0
04 thg 2, 23
Bryne3
Sandnes ULF0
29 thg 10, 22
Bryne0
Sandnes ULF2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 48-19 | 39 |
| 2 |
|
18 | 48-28 | 39 |
| 3 |
|
18 | 57-36 | 37 |
| 4 |
|
18 | 47-26 | 35 |
| 5 |
|
18 | 32-32 | 30 |
| 6 |
|
18 | 35-28 | 29 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
18 | 31-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 44-45 | 23 |
| 10 |
|
18 | 32-43 | 21 |
| 11 |
|
18 | 29-38 | 20 |
| 12 |
|
19 | 26-35 | 20 |
| 13 |
|
18 | 29-41 | 18 |
| 14 |
|
18 | 27-40 | 17 |
| 15 |
|
18 | 22-43 | 16 |
| 16 |
|
18 | 25-45 | 15 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation