Nhận định Cambrian & Clydach vs Barry Town - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBarry
xGCambrian & Clydach: 1.55Barry Town: 1.56
Kiểm soát bóngCambrian & Clydach: 40%Barry Town: 60%
Tổng số cú sútCambrian & Clydach: 8Barry Town: 9
Sút trúng đíchCambrian & Clydach: 4Barry Town: 4
Sút trượtCambrian & Clydach: 4Barry Town: 5
Phạt gócCambrian & Clydach: 4Barry Town: 4
Thẻ vàngCambrian & Clydach: 2Barry Town: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Barry
Tổng bàn thắngCambrian & Clydach: 5Barry Town: 3.6
Bàn thắng ghi đượcCambrian & Clydach: 2Barry Town: 1.7
Bàn thuaCambrian & Clydach: 3Barry Town: 1.9
Kiểm soát bóngCambrian & Clydach: 44%Barry Town: 53%
Tổng số cú sútCambrian & Clydach: 8.8Barry Town: 9
Sút trúng đíchCambrian & Clydach: 4.6Barry Town: 3.9
Sút trượtCambrian & Clydach: 4.2Barry Town: 5.1
Phạt gócCambrian & Clydach: 4.7Barry Town: 5.1
Thẻ vàngCambrian & Clydach: 2.22Barry Town: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Barry
ThắngCambrian & Clydach: 4Barry Town: 4
Tài 1.5 bànCambrian & Clydach: 9Barry Town: 8
Tài 2.5 bànCambrian & Clydach: 8Barry Town: 7
Tài 3.5 bànCambrian & Clydach: 7Barry Town: 6
Cả hai đội ghi bànCambrian & Clydach: 5Barry Town: 6
Thắng bất ngờCambrian & Clydach: 0Barry Town: 1
Thua bất ngờCambrian & Clydach: 1Barry Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
0Thắng
0Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.0Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
31 thg 7 2026: Barry 2–1 Cambrian United
06 thg 12 2025: Cambrian United 0–3 Barry
18 thg 2 2023: Barry 4–2 Cambrian United
18 thg 11 2022: Cambrian United 1–2 Barry
02 thg 3 2019: Barry 3–2 Cambrian United
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 53-6 | 41 |
| 2 |
|
15 | 32-9 | 35 |
| 3 |
|
14 | 30-11 | 33 |
| 4 |
|
15 | 42-19 | 29 |
| 5 |
|
15 | 26-17 | 29 |
| 6 |
|
15 | 32-26 | 28 |
| 7 |
|
15 | 31-22 | 27 |
| 8 |
|
15 | 26-23 | 22 |
| 9 |
|
15 | 23-38 | 18 |
| 10 |
|
15 | 22-28 | 16 |
| 11 |
|
15 | 12-20 | 16 |
| 12 |
|
15 | 16-25 | 15 |
| 13 |
|
15 | 19-25 | 14 |
| 14 |
|
15 | 10-42 | 9 |
| 15 |
|
15 | 8-36 | 6 |
| 16 |
|
14 | 14-49 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)