Nhận định Cardiff MET vs Cambrian & Clydach - 4 thg 9, 2026
11.87
X3.65
23.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.87
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.14
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICambrian
Kiểm soát bóngCardiff MET: 51%Cambrian & Clydach: 49%
Tổng số cú sútCardiff MET: 12Cambrian & Clydach: 10
Sút trúng đíchCardiff MET: 7Cambrian & Clydach: 6
Sút trượtCardiff MET: 6Cambrian & Clydach: 4
Phạt gócCardiff MET: 5Cambrian & Clydach: 3
Thẻ vàngCardiff MET: 1Cambrian & Clydach: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cambrian
Tổng bàn thắngCardiff MET: 3.2Cambrian & Clydach: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCardiff MET: 2.2Cambrian & Clydach: 1.6
Bàn thuaCardiff MET: 1Cambrian & Clydach: 1.3
Kiểm soát bóngCardiff MET: 55%Cambrian & Clydach: 49%
Tổng số cú sútCardiff MET: 11.3Cambrian & Clydach: 9.8
Sút trúng đíchCardiff MET: 6.3Cambrian & Clydach: 5.7
Sút trượtCardiff MET: 5Cambrian & Clydach: 4.2
Phạt gócCardiff MET: 4.3Cambrian & Clydach: 3.5
Thẻ vàngCardiff MET: 1.5Cambrian & Clydach: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cambrian
ThắngCardiff MET: 6Cambrian & Clydach: 5
Trên 1.5 bànCardiff MET: 8Cambrian & Clydach: 8
Trên 2.5 bànCardiff MET: 6Cambrian & Clydach: 6
Trên 3.5 bànCardiff MET: 4Cambrian & Clydach: 3
Cả hai đội ghi bànCardiff MET: 4Cambrian & Clydach: 5
Thắng bất ngờCardiff MET: 0Cambrian & Clydach: 0
Thua bất ngờCardiff MET: 0Cambrian & Clydach: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 9, 25
Cambrian & Clydach1
Cardiff MET1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-3 | 19 |
| 2 |
|
7 | 17-8 | 18 |
| 3 |
|
7 | 18-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 18-9 | 15 |
| 5 |
|
7 | 15-7 | 15 |
| 6 |
|
7 | 11-5 | 15 |
| 7 |
|
7 | 18-9 | 13 |
| 8 |
|
7 | 13-9 | 12 |
| 9 |
|
7 | 8-11 | 10 |
| 10 |
|
7 | 10-10 | 9 |
| 11 |
|
7 | 5-12 | 7 |
| 12 |
|
7 | 3-13 | 4 |
| 13 |
|
7 | 4-16 | 2 |
| 14 |
|
7 | 3-18 | 2 |
| 15 |
|
7 | 6-14 | 1 |
| 16 |
|
7 | 10-27 | 1 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)