Nhận định Cambrian & Clydach vs Holywell - 11 thg 9, 2026
11.48
X5.10
25.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.0/10
Kèo 1X2
X22.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
9.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.88
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHolywell
Kiểm soát bóngCambrian & Clydach: 58%Holywell: 42%
Tổng số cú sútCambrian & Clydach: 14Holywell: 6
Sút trúng đíchCambrian & Clydach: 8Holywell: 2
Sút trượtCambrian & Clydach: 6Holywell: 4
Phạt gócCambrian & Clydach: 6Holywell: 2
Thẻ vàngCambrian & Clydach: 1Holywell: 3
Kiểm soát bóngCambrian & Clydach: 64%Holywell: 36%
Tổng số cú sútCambrian & Clydach: 6Holywell: 4
Sút trúng đíchCambrian & Clydach: 5Holywell: 3
Sút trượtCambrian & Clydach: 1Holywell: 1
Phạt gócCambrian & Clydach: 6Holywell: 2
Thẻ vàngCambrian & Clydach: 2Holywell: 3
Kiểm soát bóngCambrian & Clydach: 64%58%Holywell: 36%42%
Tổng số cú sútCambrian & Clydach: 614Holywell: 46
Sút trúng đíchCambrian & Clydach: 58Holywell: 32
Sút trượtCambrian & Clydach: 16Holywell: 14
Phạt gócCambrian & Clydach: 66Holywell: 22
Thẻ vàngCambrian & Clydach: 21Holywell: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Holywell
Tổng bàn thắngCambrian & Clydach: 3.1Holywell: 4.5
Bàn thắng ghi đượcCambrian & Clydach: 1.6Holywell: 1.3
Bàn thuaCambrian & Clydach: 1.5Holywell: 3.2
Kiểm soát bóngCambrian & Clydach: 48%Holywell: 51%
Tổng số cú sútCambrian & Clydach: 10Holywell: 6.3
Sút trúng đíchCambrian & Clydach: 5.6Holywell: 2.6
Sút trượtCambrian & Clydach: 4.4Holywell: 3.7
Phạt gócCambrian & Clydach: 3.9Holywell: 2.1
Thẻ vàngCambrian & Clydach: 2.29Holywell: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Holywell
ThắngCambrian & Clydach: 4Holywell: 0
Trên 1.5 bànCambrian & Clydach: 8Holywell: 10
Trên 2.5 bànCambrian & Clydach: 7Holywell: 7
Trên 3.5 bànCambrian & Clydach: 4Holywell: 7
Cả hai đội ghi bànCambrian & Clydach: 6Holywell: 9
Thắng bất ngờCambrian & Clydach: 0Holywell: 0
Thua bất ngờCambrian & Clydach: 0Holywell: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)