Nhận định The New Saints vs Barry Town - 5 thg 9, 2026
11.22
X7.00
210.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.22
The New Saints thắng
10/10
Kèo 1X2
11.22
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.49
1.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBarry Town
Kiểm soát bóngThe New Saints: 74%Barry Town: 26%
Tổng số cú sútThe New Saints: 19Barry Town: 4
Sút trúng đíchThe New Saints: 9Barry Town: 2
Sút trượtThe New Saints: 9Barry Town: 2
Phạt gócThe New Saints: 6Barry Town: 2
Thẻ vàngThe New Saints: 2Barry Town: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Barry Town
Tổng bàn thắngThe New Saints: 2.6Barry Town: 3.7
Bàn thắng ghi đượcThe New Saints: 1.8Barry Town: 2.6
Bàn thuaThe New Saints: 0.8Barry Town: 1.1
Kiểm soát bóngThe New Saints: 55%Barry Town: 50%
Tổng số cú sútThe New Saints: 16.2Barry Town: 11
Sút trúng đíchThe New Saints: 7.7Barry Town: 5.7
Sút trượtThe New Saints: 7Barry Town: 5.3
Phạt gócThe New Saints: 5.3Barry Town: 4.7
Thẻ vàngThe New Saints: 2.1Barry Town: 1.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Barry Town
ThắngThe New Saints: 6Barry Town: 9
Trên 1.5 bànThe New Saints: 6Barry Town: 7
Trên 2.5 bànThe New Saints: 4Barry Town: 7
Trên 3.5 bànThe New Saints: 3Barry Town: 6
Cả hai đội ghi bànThe New Saints: 3Barry Town: 7
Thắng bất ngờThe New Saints: 0Barry Town: 0
Thua bất ngờThe New Saints: 0Barry Town: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Barry Town0
The New Saints1
28 thg 2, 26
The New Saints0
Barry Town2
24 thg 1, 26
The New Saints1
Barry Town0
04 thg 10, 25
The New Saints4
Barry Town0
30 thg 8, 25
Barry Town0
The New Saints0
01 thg 12, 24
Barry Town1
The New Saints2
02 thg 11, 24
Barry Town1
The New Saints4
14 thg 9, 24
The New Saints4
Barry Town0
21 thg 10, 23
Barry Town2
The New Saints6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-7 | 18 |
| 2 |
|
6 | 16-3 | 16 |
| 3 |
|
6 | 17-4 | 15 |
| 4 |
|
6 | 16-7 | 12 |
| 5 |
|
6 | 15-9 | 12 |
| 6 |
|
6 | 13-7 | 12 |
| 7 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 8 |
|
6 | 8-10 | 10 |
| 9 |
|
6 | 11-9 | 9 |
| 10 |
|
6 | 8-8 | 8 |
| 11 |
|
6 | 5-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 2-12 | 3 |
| 13 |
|
6 | 4-14 | 2 |
| 14 |
|
6 | 6-11 | 1 |
| 15 |
|
6 | 2-17 | 1 |
| 16 |
|
6 | 9-26 | 0 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)