Nhận định Cardiff MET vs Haverfordwest C - 29 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.44
Cardiff MET thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.32
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.78
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.76
3.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHaverfordwest
Kiểm soát bóngCardiff MET: 55%Haverfordwest C: 45%
Tổng số cú sútCardiff MET: 14Haverfordwest C: 7
Sút trúng đíchCardiff MET: 7Haverfordwest C: 2
Sút trượtCardiff MET: 7Haverfordwest C: 5
Phạt gócCardiff MET: 5Haverfordwest C: 3
Thẻ vàngCardiff MET: 1Haverfordwest C: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Haverfordwest
Tổng bàn thắngCardiff MET: 3.4Haverfordwest C: 2.2
Bàn thắng ghi đượcCardiff MET: 2.1Haverfordwest C: 0.7
Bàn thuaCardiff MET: 1.3Haverfordwest C: 1.5
Kiểm soát bóngCardiff MET: 55%Haverfordwest C: 35%
Tổng số cú sútCardiff MET: 11.6Haverfordwest C: 9
Sút trúng đíchCardiff MET: 6.3Haverfordwest C: 2.8
Sút trượtCardiff MET: 5.3Haverfordwest C: 6.2
Phạt gócCardiff MET: 4.9Haverfordwest C: 2.1
Thẻ vàngCardiff MET: 1.6Haverfordwest C: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haverfordwest
ThắngCardiff MET: 4Haverfordwest C: 3
Trên 1.5 bànCardiff MET: 8Haverfordwest C: 7
Trên 2.5 bànCardiff MET: 6Haverfordwest C: 4
Trên 3.5 bànCardiff MET: 5Haverfordwest C: 1
Cả hai đội ghi bànCardiff MET: 4Haverfordwest C: 3
Thắng bất ngờCardiff MET: 0Haverfordwest C: 0
Thua bất ngờCardiff MET: 0Haverfordwest C: 1
Đối đầu
10
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Haverfordwest County AFC1
Cardiff MET0
23 thg 1, 26
Cardiff MET0
Haverfordwest County AFC2
30 thg 12, 25
Cardiff MET0
Haverfordwest County AFC0
22 thg 8, 25
Haverfordwest County AFC2
Cardiff MET2
11 thg 4, 25
Cardiff MET1
Haverfordwest County AFC1
21 thg 2, 25
Haverfordwest County AFC1
Cardiff MET0
27 thg 9, 24
Haverfordwest County AFC1
Cardiff MET0
26 thg 8, 24
Cardiff MET0
Haverfordwest County AFC0
09 thg 12, 23
Haverfordwest County AFC1
Cardiff MET1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-5 | 31 |
| 2 |
|
11 | 22-9 | 27 |
| 3 |
|
11 | 27-8 | 25 |
| 4 |
|
11 | 35-13 | 23 |
| 5 |
|
11 | 21-14 | 22 |
| 6 |
|
11 | 26-20 | 22 |
| 7 |
|
11 | 21-23 | 18 |
| 8 |
|
11 | 21-18 | 16 |
| 9 |
|
10 | 21-13 | 15 |
| 10 |
|
11 | 18-17 | 15 |
| 11 |
|
10 | 7-15 | 10 |
| 12 |
|
11 | 10-20 | 9 |
| 13 |
|
11 | 11-24 | 5 |
| 14 |
|
11 | 5-27 | 3 |
| 15 |
|
11 | 7-31 | 3 |
| 16 |
|
11 | 12-36 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)