Nhận định Cardiff MET vs Trefelin - 9 thg 10, 2026
11.42
X4.55
26.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 8'Trefelin · Bàn thắng 0–1Ware L. (pen.)
- 31'Trefelin · Bàn thắng 0–2Jones J.
- Hiệp 21–1
- Cardiff MET · Bàn thắng Hooper J.1–262'
- 79'Trefelin · Bàn thắng 1–3Piper R.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.55
Tối đa 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X22.82
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.53.14
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITrefelin
Kiểm soát bóngCardiff MET: 60%Trefelin: 40%
Tổng số cú sútCardiff MET: 15Trefelin: 5
Sút trúng đíchCardiff MET: 7Trefelin: 2
Sút trượtCardiff MET: 8Trefelin: 3
Phạt gócCardiff MET: 6Trefelin: 3
Thẻ vàngCardiff MET: 1Trefelin: 2
Kiểm soát bóngCardiff MET: 57%Trefelin: 43%
Tổng số cú sútCardiff MET: 18Trefelin: 8
Sút trúng đíchCardiff MET: 6Trefelin: 4
Sút trượtCardiff MET: 12Trefelin: 4
Phạt gócCardiff MET: 8Trefelin: 1
Kiểm soát bóngCardiff MET: 57%60%Trefelin: 43%40%
Tổng số cú sútCardiff MET: 1815Trefelin: 85
Sút trúng đíchCardiff MET: 67Trefelin: 42
Sút trượtCardiff MET: 128Trefelin: 43
Phạt gócCardiff MET: 86Trefelin: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Trefelin
Tổng bàn thắngCardiff MET: 2.7Trefelin: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCardiff MET: 1.5Trefelin: 0.5
Bàn thuaCardiff MET: 1.2Trefelin: 2.4
Kiểm soát bóngCardiff MET: 54%Trefelin: 46%
Tổng số cú sútCardiff MET: 11.1Trefelin: 5.8
Sút trúng đíchCardiff MET: 5.4Trefelin: 2.1
Sút trượtCardiff MET: 5.7Trefelin: 3.7
Phạt gócCardiff MET: 4.7Trefelin: 3.6
Thẻ vàngCardiff MET: 1.2Trefelin: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trefelin
ThắngCardiff MET: 4Trefelin: 0
Trên 1.5 bànCardiff MET: 6Trefelin: 9
Trên 2.5 bànCardiff MET: 5Trefelin: 5
Trên 3.5 bànCardiff MET: 4Trefelin: 3
Cả hai đội ghi bànCardiff MET: 3Trefelin: 5
Thắng bất ngờCardiff MET: 0Trefelin: 0
Thua bất ngờCardiff MET: 0Trefelin: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 6 |
|
12 | 21-15 | 22 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
12 | 12-24 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)