Nhận định Cardiff MET vs Penybont - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPenybont
xGCardiff MET: 1.36Penybont: 1.27
Kiểm soát bóngCardiff MET: 49%Penybont: 51%
Tổng số cú sútCardiff MET: 8Penybont: 12
Sút trúng đíchCardiff MET: 4Penybont: 6
Sút trượtCardiff MET: 4Penybont: 6
Phạt gócCardiff MET: 4Penybont: 5
Thẻ vàngCardiff MET: 2Penybont: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Penybont
Tổng bàn thắngCardiff MET: 3Penybont: 3.2
Bàn thắng ghi đượcCardiff MET: 1.9Penybont: 2.1
Bàn thuaCardiff MET: 1.1Penybont: 1.1
Kiểm soát bóngCardiff MET: 54%Penybont: 51%
Tổng số cú sútCardiff MET: 11.9Penybont: 11.4
Sút trúng đíchCardiff MET: 5.8Penybont: 5.2
Sút trượtCardiff MET: 6.1Penybont: 6.2
Phạt gócCardiff MET: 4.7Penybont: 5
Thẻ vàngCardiff MET: 1.5Penybont: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Penybont
ThắngCardiff MET: 4Penybont: 7
Tài 1.5 bànCardiff MET: 7Penybont: 7
Tài 2.5 bànCardiff MET: 6Penybont: 6
Tài 3.5 bànCardiff MET: 6Penybont: 5
Cả hai đội ghi bànCardiff MET: 5Penybont: 7
Thắng bất ngờCardiff MET: 0Penybont: 0
Thua bất ngờCardiff MET: 1Penybont: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
8Thắng
7Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
13 thg 12026
Penybont
Cardiff MET11
23 thg 92025
Cardiff MET
Penybont04
14 thg 32025
Penybont
Cardiff MET00
24 thg 12025
Cardiff MET
Penybont21
31 thg 122024
Penybont
Cardiff MET22
18 thg 102024
Penybont
Cardiff MET01
15 thg 102024
Cardiff MET
Penybont11
26 thg 122023
Cardiff MET
Penybont03
29 thg 82023
Penybont
Cardiff MET00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 53-6 | 40 |
| 2 |
|
14 | 32-9 | 34 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
14 | 40-16 | 29 |
| 5 |
|
14 | 24-17 | 26 |
| 6 |
|
14 | 29-26 | 25 |
| 7 |
|
14 | 28-20 | 24 |
| 8 |
|
14 | 26-18 | 22 |
| 9 |
|
14 | 23-36 | 18 |
| 10 |
|
14 | 22-25 | 16 |
| 11 |
|
14 | 11-20 | 13 |
| 12 |
|
14 | 13-25 | 12 |
| 13 |
|
14 | 14-25 | 11 |
| 14 |
|
14 | 10-41 | 9 |
| 15 |
|
14 | 8-33 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)